1. Cấu trúc
N + など ~ ない
N + trợ từ + など ~ ない
Vる + など ~ ない
「など」đứng sau danh từ, cụm danh từ hoặc động từ thể từ điển, theo sau là câu phủ định.
2. Ý nghĩa
Ngữ pháp ~など~ない dùng để phủ định mạnh, thể hiện rằng:
- Người nói xem nhẹ, xem thường
- Cho rằng sự việc đó không đáng kể, không đáng lo
- Hoặc bày tỏ thái độ khiêm tốn, tự hạ thấp bản thân
- Đôi khi mang sắc thái bất ngờ / không ngờ tới
Nghĩa tiếng Việt:
- … này nọ thì chẳng… chút nào
- Không… gì đâu
- Có là gì đâu
- Chẳng đáng…
3. Cách dùng
① Phủ định để xem thường/ coi nhẹ sự việc
Thường dùng khi đánh giá sự việc là nhỏ, không đáng lo.
② Dùng để khiêm tốn, hạ thấp bản thân khi được khen
Hay gặp trong hội thoại đời thường.
③ Diễn tả sự bất ngờ, trái với suy nghĩ ban đầu
Thường đi với các tình huống ngoài dự đoán.
Lưu ý:
- Mang sắc thái chủ quan của người nói
- Dùng trong văn nói là chủ yếu
- Không dùng trong văn phong quá trang trọng
4. Ví dụ
- この仕事は難しいなど思わない。
→ Công việc này tôi chẳng thấy khó gì cả. - 彼が失敗するなど考えられない。
→ Tôi chẳng nghĩ là anh ấy sẽ thất bại. - 冗談など言っている場合じゃない。
→ Không phải lúc để nói đùa đâu. - 遅れるなど気にしないでください。
→ Đến muộn chút cũng không sao đâu, đừng lo. - 自分の力などまだ足りない。
→ Năng lực của tôi thì chẳng là gì cả. - 失礼などしていません。
→ Tôi không hề có ý thất lễ. - そんな噂など信じない。
→ Tôi không tin mấy lời đồn như thế. - 結果など最初から分かっていた。
→ Kết quả thì tôi biết từ đầu rồi. - 忙しいなど言い訳にならない。
→ Bận rộn không phải là cái cớ. - お金のことなど心配していない。
→ Tôi không lo chuyện tiền bạc gì cả.