[Ngữ Pháp N3] ~など~ない: … này nọ, … kia thì chẳng… chút nào / Không… gì đâu

1. Cấu trúc

「など」đứng sau danh từ, cụm danh từ hoặc động từ thể từ điển, theo sau là câu phủ định.

2. Ý nghĩa

Ngữ pháp ~など~ない dùng để phủ định mạnh, thể hiện rằng:

  • Người nói xem nhẹ, xem thường
  • Cho rằng sự việc đó không đáng kể, không đáng lo
  • Hoặc bày tỏ thái độ khiêm tốn, tự hạ thấp bản thân
  • Đôi khi mang sắc thái bất ngờ / không ngờ tới

Nghĩa tiếng Việt:

  • … này nọ thì chẳng… chút nào
  • Không… gì đâu
  • Có là gì đâu
  • Chẳng đáng…

3. Cách dùng

① Phủ định để xem thường/ coi nhẹ sự việc

Thường dùng khi đánh giá sự việc là nhỏ, không đáng lo.

② Dùng để khiêm tốn, hạ thấp bản thân khi được khen

Hay gặp trong hội thoại đời thường.

③ Diễn tả sự bất ngờ, trái với suy nghĩ ban đầu

Thường đi với các tình huống ngoài dự đoán.

Lưu ý:

  • Mang sắc thái chủ quan của người nói
  • Dùng trong văn nói là chủ yếu
  • Không dùng trong văn phong quá trang trọng

4. Ví dụ

  1. この仕事は難しいなど思わない。
    → Công việc này tôi chẳng thấy khó gì cả.
  2. 彼が失敗するなど考えられない。
    → Tôi chẳng nghĩ là anh ấy sẽ thất bại.
  3. 冗談など言っている場合じゃない。
    Không phải lúc để nói đùa đâu.
  4. 遅れるなど気にしないでください。
    Đến muộn chút cũng không sao đâu, đừng lo.
  5. 自分の力などまだ足りない。
    Năng lực của tôi thì chẳng là gì cả.
  6. 失礼などしていません。
    → Tôi không hề có ý thất lễ.
  7. そんな噂など信じない。
    → Tôi không tin mấy lời đồn như thế.
  8. 結果など最初から分かっていた。
    Kết quả thì tôi biết từ đầu rồi.
  9. 忙しいなど言い訳にならない。
    Bận rộn không phải là cái cớ.
  10. お金のことなど心配していない。
    → Tôi không lo chuyện tiền bạc gì cả.