[Ngữ Pháp N3] いくら~ても: Dù có… bao nhiêu đi nữa / Dù… đến đâu đi nữa

1. Cấu Trúc

Sử dụng với động từ, tính từ hoặc danh từ để diễn tả mức độ hay tần suất lớn đến đâu đi nữa.

2. Ý Nghĩa

いくら~ても diễn tả: Dù có … đến mức nào đi nữa thì cũng không thay đổi kết quả ở phía sau
→ Kết quả thường không mong muốn / tiêu cực / trái với mong đợi

Nghĩa tiếng Việt là:

  • Dù…bao nhiêu đi nữa… vẫn…
  • Dù…đến đâu đi nữa… cũng…

3. Dấu Hiệu Nhận Biết

  • Thường đi với ても sau động từ/tính từ
  • Kết quả phía sau thường là phủ định hoặc không theo hướng mong muốn
  • Không dùng để diễn tả kết quả tốt ngay sau

4. Ví Dụ

  1. いくら勉強しても分からない部分がある。
    Dù học bao nhiêu đi nữa vẫn có phần không hiểu.
  2. いくら頼んでも手伝ってくれない。
    Dù nhờ bao nhiêu lần cũng không giúp.
  3. いくら聞いても答えてくれない。
    Dù hỏi mãi thì cũng không trả lời.
  4. いくら走ってもバスに追いつけない。
    Dù chạy nhanh đến đâu cũng không theo kịp xe buýt.
  5. いくら探しても見つからない。
    Dù tìm bao nhiêu lần cũng không tìm thấy.
  6. いくら暑くても仕事を休めない。
    Dù nóng thế nào đi nữa cũng không thể nghỉ làm.
  7. いくら寒くても彼は外で待っている。
    Dù lạnh đến đâu anh ấy vẫn đợi ngoài.
  8. いくら子どもでも約束を破ってはいけない。
    Dù là trẻ con đi nữa cũng không được phá vỡ lời hứa.
  9. いくらお金でも健康が大事だ。
    Dù có bao nhiêu tiền đi nữa thì sức khỏe vẫn quan trọng.
  10. いくら経験でも簡単にできる仕事ではない。
    Dù có kinh nghiệm thế nào đi nữa thì cũng không phải việc dễ thực hiện.