Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] Thể mệnh lệnh/Thể cấm đoán + と言われる/注意される: Bị nói / Bị nhắc nhở phải làm và không được làm gì

1. Cấu Trúc

2. Ý Nghĩa

Cấu trúc này dùng để diễn đạt rằng ai đó bị người khác nói hoặc nhắc nhở rằng phải làm một việc gì đó / không được làm việc gì đó.

Nghĩa tiếng Việt:

  • Bị nói rằng phải…
  • Bị nhắc nhở không được…

3. Cách Dùng

① Mệnh lệnh → Bị nói phải làm gì

Dùng khi bạn bị ai đó bảo làm gì

  • Thường dùng với:
    • ~ように言われる/注意される (tự nhiên, lịch sự)
    • 命令形 + と言われる (trực tiếp hơn)

Chủ yếu dùng khi truyền đạt lại lời nhắc của người khác

Ví dụ:
先生に もっと勉強するように言われた。
→ Tôi đã bị thầy nói rằng phải học nhiều hơn.

② Cấm đoán → Bị nhắc không được làm gì

Dùng khi ai đó bảo bạn không làm điều gì đó

  • V(bỏ ます) + な + と言われる
  • ~てはいけない + と言われる

Ví dụ:
母に 夜遅くまで起きるなと言われた。
→ Mẹ bảo tôi không được thức khuya.

4. Dấu Hiệu Nhận Biết

Sau đó thường là:

  • 〜ように言われる
  • 〜ように注意される
  • 〜なと言われる
  • 〜てはいけないと言われる

Hành động này do người khác yêu cầu/nhắc nhở chứ không phải nguyện vọng bản thân.

5. Ví Dụ

  1. 先生に 宿題をちゃんとやるように言われた。
    → Tôi bị thầy bảo phải làm bài tập cẩn thận.
  1. 母に もっと早く起きるように注意された。
    → Mẹ nhắc tôi phải dậy sớm hơn.
  1. 上司に 報告を忘れないように言われた。
    → Tôi bị sếp nói rằng đừng quên báo cáo.
  1. 友達に 毎日運動するように言われた。
    → Bạn bè bảo tôi phải tập thể dục mỗi ngày.
  1. 母に 夜遅くまでスマホを触るなと言われた。
    → Tôi bị mẹ nói không được dùng điện thoại đến khuya.
  1. 先生に 教室で走るなと言われた。
    → Tôi bị thầy bảo không được chạy trong lớp.
  1. 父に ゲームばかりするなと注意された。
    → Bố nhắc tôi đừng suốt ngày chơi game.
  1. 上司に 勝手に仕事を進めるなと言われた。
    → Tôi bị sếp nhắc không được tự ý quyết định công việc.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] Thể mệnh lệnh/Thể cấm đoán + と言われる/注意される: Bị nói / Bị nhắc nhở phải làm và không được làm gì

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog