1. Cấu Trúc
Thể mệnh lệnh/Thể cấm đoán + と言われる/注意される
2. Ý Nghĩa
Cấu trúc này dùng để diễn đạt rằng ai đó bị người khác nói hoặc nhắc nhở rằng phải làm một việc gì đó / không được làm việc gì đó.
Nghĩa tiếng Việt:
- Bị nói rằng phải…
- Bị nhắc nhở không được…
3. Cách Dùng
① Mệnh lệnh → Bị nói phải làm gì
Dùng khi bạn bị ai đó bảo làm gì
- Thường dùng với:
- ~ように言われる/注意される (tự nhiên, lịch sự)
- 命令形 + と言われる (trực tiếp hơn)
Chủ yếu dùng khi truyền đạt lại lời nhắc của người khác
Ví dụ:
先生に もっと勉強するように言われた。
→ Tôi đã bị thầy nói rằng phải học nhiều hơn.
② Cấm đoán → Bị nhắc không được làm gì
Dùng khi ai đó bảo bạn không làm điều gì đó
- V(bỏ ます) + な + と言われる
- ~てはいけない + と言われる
Ví dụ:
母に 夜遅くまで起きるなと言われた。
→ Mẹ bảo tôi không được thức khuya.
4. Dấu Hiệu Nhận Biết
Sau đó thường là:
- 〜ように言われる
- 〜ように注意される
- 〜なと言われる
- 〜てはいけないと言われる
Hành động này do người khác yêu cầu/nhắc nhở chứ không phải nguyện vọng bản thân.
5. Ví Dụ
- 先生に 宿題をちゃんとやるように言われた。
→ Tôi bị thầy bảo phải làm bài tập cẩn thận.
- 母に もっと早く起きるように注意された。
→ Mẹ nhắc tôi phải dậy sớm hơn.
- 上司に 報告を忘れないように言われた。
→ Tôi bị sếp nói rằng đừng quên báo cáo.
- 友達に 毎日運動するように言われた。
→ Bạn bè bảo tôi phải tập thể dục mỗi ngày.
- 母に 夜遅くまでスマホを触るなと言われた。
→ Tôi bị mẹ nói không được dùng điện thoại đến khuya.
- 先生に 教室で走るなと言われた。
→ Tôi bị thầy bảo không được chạy trong lớp.
- 父に ゲームばかりするなと注意された。
→ Bố nhắc tôi đừng suốt ngày chơi game.
- 上司に 勝手に仕事を進めるなと言われた。
→ Tôi bị sếp nhắc không được tự ý quyết định công việc.