[Ngữ Pháp N3]~というのは: Cái gọi là…/ Nghĩa là…

1. Cấu Trúc

2. Ý Nghĩa

~というのは dùng để:

  • Định nghĩa hoặc giải thích thuật ngữ
  • Diễn đạt ý “cái gọi là ~ là…”
  • Giải thích rõ nghĩa của một cách nói / từ vựng / cụm câu

Dịch sang tiếng Việt:

  • Cái gọi là…
  • Nghĩa là…
  • Có nghĩa là…
  • Ý nói là…

3. Cách Dùng

① Dùng để giải thích nghĩa của từ hoặc cụm từ

~というのは + [意味の説明]。

→ Giải thích định nghĩa rõ ràng.

② Dùng để nêu nhận định về cụm sự việc trước đó

文 + というのは + ~。

→ Dùng trong hội thoại để chỉ ra điều mà người nói nghĩ.

③ Dùng để giải thích thái độ / cảm nhận

「~」というのは …。

→ Khi bạn trích dẫn một cụm nói rồi giải thích phía sau.

4. Ví Dụ

  1. 「敬語」というのは、 相手を尊敬して話す言葉だ。
    Cái gọi là “keigo” là cách nói để tôn trọng đối phương.
  2. 「失礼」というのは、 相手に迷惑をかけることだ。
    Cái gọi là “thất lễ” nghĩa là gây phiền cho đối phương.
  3. 日本語が難しいというのは、 漢字がたくさんあるからだ。
    Việc nói là “tiếng Nhật khó” là vì có rất nhiều chữ Kanji.
  4. 彼が遅刻したというのは、 電車が遅れたからだ。
    Việc anh ấy đến muộn là bởi vì tàu chậm.
  5. 「ありがとう」と言うというのは、 感謝の気持ちを表すことだ。
    Việc nói “cảm ơn” là diễn tả lòng biết ơn.
  6. あの映画は面白いというのは、 主人公が魅力的だからだ。
    Nói “phim đó hay” là vì nhân vật chính hấp dẫn.
  7. 「健康第一」というのは、健康が一番大切だという意味だ。
    “Sức khỏe là số một” nghĩa là sức khỏe là quan trọng nhất.
  8. 「無理をするな」というのは、休めという意味だ。
    Việc nói “đừng làm quá sức” có nghĩa là hãy nghỉ ngơi.
  9. 日本へ行ってみたいというのは、 新しい文化を体験したいからだ。
    Việc nói muốn đến Nhật là vì muốn trải nghiệm văn hóa mới.
  10. 大学で勉強するというのは、 自分の将来のためだ。
    Việc học đại họcvì tương lai của bản thân.