[Ngữ Pháp N3-N2] ~だらけ: Toàn là…/ Đầy…

1. Cấu Trúc

だらけ gắn với danh từ. Thường là danh từ chỉ vết bẩn, lỗi, rắc rối, sự việc tiêu cực…

2. Ý Nghĩa

~だらけ diễn tả: Toàn là / Chỉ đầy / đầy ắp những thứ không tốt

Mang tính tiêu cực, thường dùng với những danh từ thể hiện:

  • Sai sót, lỗi lầm
  • Vết bẩn, đồ bẩn
  • Điều không mong muốn
  • Rắc rối, phiền phức

Không dùng cho các tình huống tích cực.

3. Ví Dụ

  1. 間違いだらけの答案
    → Bài kiểm tra toàn là lỗi sai.
  2. 汚れだらけの服
    → Quần áo đầy vết bẩn.
  3. 傷だらけの本
    → Quyển sách đầy trầy xước.
  4. 問題だらけの計画
    → Kế hoạch đầy rắc rối / vấn đề.
  5. 考え違いだらけだ。
    → Chỉ toàn là những suy nghĩ sai lầm.
  6. ミスだらけの報告書
    → Báo cáo này chỉ toàn lỗi sai.
  7. 彼の履歴書は誤字だらけだった。
    → Sơ yếu lý lịch của anh ấy đầy lỗi chính tả.
  8. この道は石ころだらけだ。
    → Con đường này đầy sỏi đá.
  9. 嘘だらけの話を信じてはいけない。
    → Đừng tin chuyện toàn chuyện nói dối.
  10. 血だらけの手を見て驚いた。
    → Nhìn bàn tay đẫm máu làm tôi sợ hãi.
  11. 虫だらけの部屋
    → Căn phòng đầy sâu bọ.
  12. 老眼鏡にもかかわらず、ミスだらけだ。
    → Dù có kính lão, công việc vẫn toàn lỗi.
  13. 傷だらけの心
    → Một trái tim đầy vết thương.
  14. 汚れだらけの床を掃除した。
    → Dọn sàn nhà đầy vết bẩn.