1. Cấu Trúc
N + だらけ
だらけ gắn với danh từ. Thường là danh từ chỉ vết bẩn, lỗi, rắc rối, sự việc tiêu cực…
2. Ý Nghĩa
~だらけ diễn tả: Toàn là / Chỉ đầy / đầy ắp những thứ không tốt
Mang tính tiêu cực, thường dùng với những danh từ thể hiện:
- Sai sót, lỗi lầm
- Vết bẩn, đồ bẩn
- Điều không mong muốn
- Rắc rối, phiền phức
Không dùng cho các tình huống tích cực.
3. Ví Dụ
- 間違いだらけの答案
→ Bài kiểm tra toàn là lỗi sai. - 汚れだらけの服
→ Quần áo đầy vết bẩn. - 傷だらけの本
→ Quyển sách đầy trầy xước. - 問題だらけの計画
→ Kế hoạch đầy rắc rối / vấn đề. - 考え違いだらけだ。
→ Chỉ toàn là những suy nghĩ sai lầm. - ミスだらけの報告書
→ Báo cáo này chỉ toàn lỗi sai. - 彼の履歴書は誤字だらけだった。
→ Sơ yếu lý lịch của anh ấy đầy lỗi chính tả. - この道は石ころだらけだ。
→ Con đường này đầy sỏi đá. - 嘘だらけの話を信じてはいけない。
→ Đừng tin chuyện toàn chuyện nói dối. - 血だらけの手を見て驚いた。
→ Nhìn bàn tay đẫm máu làm tôi sợ hãi. - 虫だらけの部屋
→ Căn phòng đầy sâu bọ. - 老眼鏡にもかかわらず、ミスだらけだ。
→ Dù có kính lão, công việc vẫn toàn lỗi. - 傷だらけの心
→ Một trái tim đầy vết thương. - 汚れだらけの床を掃除した。
→ Dọn sàn nhà đầy vết bẩn.