1. Cấu Trúc
Vる + ばかりだ
Không dùng với danh từ hoặc tính từ trực tiếp
2. Ý Nghĩa
~ばかりだ diễn tả: Một sự thay đổi diễn ra theo hướng tiêu cực / tăng lên không có giới hạn
→ ngày càng, càng càng, không ngừng
Không dùng cho xu hướng cải thiện tích cực.
3. Cách Dùng
- Tình trạng tồi tệ hơn theo thời gian
- Cảm giác rằng sự việc xấu đi một cách liên tục
- Dùng để mô tả trạng thái tiêu cực, không phải phán đoán mang tính tự nhiên
4. Ví Dụ
- 物価は上がるばかりだ。
→ Giá cả càng tăng ngày càng cao. - 彼の病気は悪くなるばかりだ。
→ Bệnh của anh ấy càng lúc càng nặng. - 忙しくなるばかりで休めない。
→ Càng lúc càng bận, không thể nghỉ. - 意見の違いは大きくなるばかりだ。
→ Sự khác biệt trong ý kiến càng ngày càng lớn. - 子供のわがままは増えるばかりだ。
→ Sự ích kỷ của đứa trẻ càng ngày càng tăng. - 彼女への不満は増すばかりだ。
→ Sự bất mãn với cô ấy chỉ tăng lên. - 日本語の難しさは分かるばかりだ。
→ Càng học càng hiểu rằng tiếng Nhật khó. - 借金は返しても返しても減るばかりだ。
→ Dù trả nợ đến đâu, nợ vẫn càng lúc càng nhiều hơn. - 噂は広まるばかりだ。
→ Tin đồn lan truyền không ngừng. - 交通事故は増えるばかりで心配だ。
→ Tai nạn giao thông chỉ tăng lên, thật lo lắng.