1. Cấu Trúc
Động từ thể thường + というわけだ
N + だ + というわけだ
Tính từ な + だ + というわけだ
Tính từ い + というわけだ
2. Ý Nghĩa & Cách Dùng
「~というわけだ」 dùng để:
① Kết luận, tóm tắt lại kết quả đã được giải thích
“Nghĩa là… / Có nghĩa là…”
→ Là cách nói chắc chắn, có căn cứ logic sau khi trình bày nguyên nhân, lý do, hoàn cảnh.
② Diễn đạt lý do vì sao…
“Chính vì… nên…” / “Chính là lý do…”
→ Giải thích nguyên nhân cụ thể hơn.
③ Nói cách khác / diễn đạt lại theo hướng dễ hiểu
“Nói cách khác thì…”
→ Dùng để tổng kết/diễn đạt lại bằng cụm từ khác.
3. Ví Dụ
- 彼は毎日遅くまで働いている。だから、疲れているというわけだ。
→ Anh ấy mỗi ngày làm việc đến tối muộn. Nên đúng là anh ấy đang mệt. - 日本に10年住んでいる。日本語が上手というわけだ。
→ Cô ấy sống ở Nhật 10 năm. Vậy là trình độ tiếng Nhật giỏi. - 試験の問題が簡単だった。合格できるというわけだ。
→ Đề thi dễ. Nên chắc chắn là đậu. - あの店はいつも混んでいる。人気があるというわけだ。
→ Quán kia lúc nào cũng đông. Vậy là quán rất được yêu thích. - 雨が降っていた。道路が濡れているというわけだ。
→ Trời mưa. Nên đường ướt là điều đương nhiên. - 彼女はよく勉強している。成績がいいというわけだ。
→ Cô ấy học rất chăm. Vậy nên điểm cao là dễ hiểu. - 会社の成績が上がった。新しい方針が効果的だったというわけだ。
→ Thành tích công ty tăng. Nói cách khác là do chính sách mới hiệu quả. - 彼は英語を毎日練習している。だから流暢だというわけだ。
→ Anh ta luyện tiếng Anh mỗi ngày. Nên nói lưu loát là điều đương nhiên. - この本はよく売れている。面白いというわけだ。
→ Quyển sách này rất bán chạy. Đương nhiên là vì nó hay. - 朝からずっと雨だ。試合は中止というわけだ。
→ Trời mưa từ sáng. Nên trận đấu bị hủy.