[Ngữ Pháp N3-N2]~というわけだ: Nghĩa là… / Nói cách khác…

1. Cấu Trúc

2. Ý Nghĩa & Cách Dùng

「~というわけだ」 dùng để:

Kết luận, tóm tắt lại kết quả đã được giải thích

“Nghĩa là… / Có nghĩa là…”

→ Là cách nói chắc chắn, có căn cứ logic sau khi trình bày nguyên nhân, lý do, hoàn cảnh.

Diễn đạt lý do vì sao…

“Chính vì… nên…” / “Chính là lý do…”

→ Giải thích nguyên nhân cụ thể hơn.

Nói cách khác / diễn đạt lại theo hướng dễ hiểu

“Nói cách khác thì…”

→ Dùng để tổng kết/diễn đạt lại bằng cụm từ khác.

3. Ví Dụ

  1. 彼は毎日遅くまで働いている。だから、疲れているというわけだ。
    → Anh ấy mỗi ngày làm việc đến tối muộn. Nên đúng là anh ấy đang mệt.
  2. 日本に10年住んでいる。日本語が上手というわけだ。
    → Cô ấy sống ở Nhật 10 năm. Vậy là trình độ tiếng Nhật giỏi.
  3. 試験の問題が簡単だった。合格できるというわけだ。
    → Đề thi dễ. Nên chắc chắn là đậu.
  4. あの店はいつも混んでいる。人気があるというわけだ。
    → Quán kia lúc nào cũng đông. Vậy là quán rất được yêu thích.
  5. 雨が降っていた。道路が濡れているというわけだ。
    → Trời mưa. Nên đường ướt là điều đương nhiên.
  6. 彼女はよく勉強している。成績がいいというわけだ。
    → Cô ấy học rất chăm. Vậy nên điểm cao là dễ hiểu.
  7. 会社の成績が上がった。新しい方針が効果的だったというわけだ。
    → Thành tích công ty tăng. Nói cách khác là do chính sách mới hiệu quả.
  8. 彼は英語を毎日練習している。だから流暢だというわけだ。
    → Anh ta luyện tiếng Anh mỗi ngày. Nên nói lưu loát là điều đương nhiên.
  9. この本はよく売れている。面白いというわけだ。
    → Quyển sách này rất bán chạy. Đương nhiên là vì nó hay.
  10. 朝からずっと雨だ。試合は中止というわけだ。
    → Trời mưa từ sáng. Nên trận đấu bị hủy.