[Ngữ Pháp N3] ~てもらえない/~てくれない?: Làm … cho tôi được không?

1. Cấu Trúc

2. Ý Nghĩa

Các mẫu này đều diễn đạt yêu cầu/nhờ vả người khác làm gì cho người nói.
Nghĩa tiếng Việt: “Làm ~ cho tôi có được không?” / “Bạn có thể… không?”

  • ~てくれない thường dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè.
  • ~てもらえない nhẹ nhàng hơn, thể hiện mong muốn nhờ vả hơn là ra lệnh.
  • Các dạng lịch sự hơn như ~てくれませんか / ~てもらえませんか dùng khi nói với người ít quen biết hoặc cấp trên.

3. Cách Dùng

  • Dùng khi bạn muốn người khác làm giúp một hành động:
    Ví dụ: mở cửa, giúp đỡ, chỉ dẫn, mượn đồ, v.v.
  • Mẫu này không phải mệnh lệnh trực tiếp như ~てください — mà là yêu cầu nhẹ nhàng hơn và thể hiện mong muốn được giúp đỡ.

4. Ví Dụ

  1. ここを手伝ってくれない?
    Làm ơn giúp tôi ở đây được không?
  2. この荷物、持ってもらえない?
    Bạn có thể mang giúp tôi cái hành lý này không?
  3. ちょっと窓を開けてくれないか。
    Mở cửa sổ giúp tôi chút được không?
  4. メッセージを読んでもらえない?
    Bạn đọc tin nhắn giúp tôi được không?
  5. 写真を撮ってくれない?
    Chụp hình cho tôi được không?
  6. 明日までに連絡してもらえない?
    Bạn liên lạc giúp tôi trước ngày mai được không?
  7. ここまで運転してくれない?
    Chở tôi tới đây được không?
  8. この漢字の読み方を教えてもらえない?
    Bạn chỉ tôi cách đọc chữ Kanji này được không?
  9. ちょっと待ってくれないか。
    Bạn đợi tôi chút được không?
  10. ペンを貸してもらえない?
    Cho tôi mượn cây bút được không?