1. Cấu Trúc
Vて + もらえる/もらえない?
Vて + くれる/くれない?
2. Ý Nghĩa
Các mẫu này đều diễn đạt yêu cầu/nhờ vả người khác làm gì cho người nói.
Nghĩa tiếng Việt: “Làm ~ cho tôi có được không?” / “Bạn có thể… không?”
- ~てくれない thường dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè.
- ~てもらえない nhẹ nhàng hơn, thể hiện mong muốn nhờ vả hơn là ra lệnh.
- Các dạng lịch sự hơn như ~てくれませんか / ~てもらえませんか dùng khi nói với người ít quen biết hoặc cấp trên.
3. Cách Dùng
- Dùng khi bạn muốn người khác làm giúp một hành động:
Ví dụ: mở cửa, giúp đỡ, chỉ dẫn, mượn đồ, v.v. - Mẫu này không phải mệnh lệnh trực tiếp như ~てください — mà là yêu cầu nhẹ nhàng hơn và thể hiện mong muốn được giúp đỡ.
4. Ví Dụ
- ここを手伝ってくれない?
→ Làm ơn giúp tôi ở đây được không? - この荷物、持ってもらえない?
→ Bạn có thể mang giúp tôi cái hành lý này không? - ちょっと窓を開けてくれないか。
→ Mở cửa sổ giúp tôi chút được không? - メッセージを読んでもらえない?
→ Bạn đọc tin nhắn giúp tôi được không? - 写真を撮ってくれない?
→ Chụp hình cho tôi được không? - 明日までに連絡してもらえない?
→ Bạn liên lạc giúp tôi trước ngày mai được không? - ここまで運転してくれない?
→ Chở tôi tới đây được không? - この漢字の読み方を教えてもらえない?
→ Bạn chỉ tôi cách đọc chữ Kanji này được không? - ちょっと待ってくれないか。
→ Bạn đợi tôi chút được không? - ペンを貸してもらえない?
→ Cho tôi mượn cây bút được không?