[Ngữ Pháp N3] ~っぽい: Cứ như là…/ Có xu hướng…/ Toàn…

1. Ý Nghĩa

「~っぽい」dùng để diễn tả cảm giác, xu hướng, đặc điểm giống như…
Mang sắc thái chủ quan, dựa trên ấn tượng người nói.

2. Cấu Trúc

~っぽい là tính từ đuôi い, nên có thể chia: っぽい/っぽくない/っぽかった/っぽくて…

3. Cách Dùng & Ý Nghĩa

① Mang cảm giác “giống như là / có vẻ như là”

Hai sự vật không hoàn toàn giống, nhưng cho cảm giác tương tự

Dùng cho: ngoại hình, tính cách, không khí, cảm giác

Ví dụ:

  1. この料理、味がインスタントっぽい。
    → Món này có vị giống đồ ăn liền.
  2. あの人は日本人っぽい話し方をする。
    → Người đó nói chuyện giống người Nhật.
  3. この映画、ドキュメンタリーっぽいね。
    → Phim này có cảm giác giống phim tài liệu.

② Có xu hướng / hay… (thường mang ý không mong muốn)

Dù mức độ chưa nhiều, nhưng có khuynh hướng lặp lại

Hay dùng với trạng thái, tâm lý, thói quen xấu

Ví dụ:

  1. 雨の日は気分が落ち込みっぽくなる。
    → Ngày mưa dễ bị buồn.
  2. この仕事はミスが起こりっぽい。
    → Công việc này dễ xảy ra lỗi.
  3. 彼は忘れっぽい性格だ。
    → Anh ấy hay quên.

③ Có nhiều / đầy là / toàn là…

Nhấn mạnh đặc điểm chiếm phần lớn

Thường đi với danh từ trừu tượng, tính chất

Ví dụ:

  1. 最近のニュースは悪い話っぽい。
    → Tin tức dạo này toàn chuyện xấu.
  2. あの店は若者っぽい客が多い。
    → Quán đó chủ yếu là khách trẻ.
  3. この部屋は子どもっぽい飾りが多い。
    → Phòng này toàn đồ trang trí trẻ con.