[Ngữ Pháp N3] あとは~だけ: Chỉ còn…nữa (Là xong)

1. Cấu Trúc

Trong đó, thường dùng nhất là あとは~だけ để diễn tả “chỉ còn… nữa là xong.”

2. Ý Nghĩa

Mẫu câu này được dùng khi hầu hết mọi điều kiện cần để sự việc xảy ra đã hoàn thành, và bây giờ chỉ còn 1 điều nhỏ nữa là hoàn tất việc đó. Nói cách khác: chỉ còn thiếu chút nữa thôi.

Nghĩa tiếng Việt: “Giờ thì chỉ còn… nữa thôi (là xong).”

3. Cách Dùng

  • Đi với các dạng như:
    • あとは~だけ
    • あとは~のみ
    • あとは~しかない / あとは~ばかりだ
      ‣ Những dạng này thể hiện cùng ý nghĩa là chỉ còn 1 điều nhỏ nữa là hoàn tất.
  • Thường đi sau các động từ, danh từ hoặc cả cụm câu đã hoàn thành.

4. Ví Dụ

  1. 全て終わった。あとは寝るだけだ。
    → Mọi việc đã xong, giờ chỉ còn đi ngủ nữa thôi.
  2. 宿題を終えた。あとは休むだけ。
    → Làm bài tập xong, giờ chỉ còn nghỉ thôi.
  3. 企画書は完成した。あとは上司の承認だけだ。
    → Bản kế hoạch đã xong, giờ chỉ còn chờ sếp duyệt nữa thôi.
  4. 野菜は切った。あとは炒めるだけだ。
    → Rau đã cắt xong, chỉ còn xào thôi.
  5. 仕事はほとんど終わった。あとは報告書を書くだけです。
    → Công việc gần xong, giờ chỉ viết báo cáo thôi.
  6. チケットを買った。あとは当日行くだけだ。
    → Đã mua vé rồi, chỉ còn đến nơi vào ngày đó thôi.
  7. 教室は準備できた。あとは学生を待つだけだ。
    → Phòng đã chuẩn bị xong, giờ chỉ còn đợi học sinh thôi.
  8. 荷物はもうまとめた。あとは駅に行くだけ。
    → Hành lý đã sắp xếp xong, giờ chỉ đi đến ga thôi.
  9. パーティーの準備はOK。あとはみんなが来るだけだ。
    → Chuẩn bị xong rồi, chỉ còn mọi người đến thôi.
  10. すべて勉強した。あとはテストを受けるだけだ。
    → Học xong tất cả rồi, giờ chỉ còn đi thi nữa thôi.