[Ngữ Pháp N3]~らしい: Cảm thấy như là… / Giống như là…

1. Cấu Trúc

Thường dùng trong văn nói và câu văn diễn đạt cảm nhận/ý kiến.

2. Ý Nghĩa / Cách Dùng

~らしい diễn đạt: Đặc trưng/điển hình của N

→ Mang sắc thái đặc tính nổi bật

Dùng với danh từ để biểu thị tính chất, đặc điểm

Ví dụ:
学生らしい態度 → Thái độ như một học sinh

3. Ví Dụ

  1. 子供らしい発言だ。
    → Đó là lời nói đúng kiểu trẻ con.
  2. 彼女は大人らしい話し方をする。
    → Cô ấy nói chuyện giống người lớn.
  3. 彼の服装は大人らしい。
    → Cách ăn mặc của anh ấy giống người trưởng thành.
  4. あの人は先生らしい。
    → Người đó có vẻ như là thầy giáo.
  5. 子供らしい考え方だ。
    → Cách nghĩ đúng kiểu trẻ con.
  6. 彼女は母親らしい行動を取った。
    → Cô ấy đã có hành động đúng với vai trò người mẹ.
  7. 新人らしいミスをした。
    → Mắc lỗi đúng kiểu người mới.
  8. 彼の発言は政治家らしい。
    → Phát biểu của anh ta rất đúng kiểu chính trị gia.
  9. その服装は若者らしいね。
    → Cách ăn mặc đó rất đúng chất giới trẻ.
  10. 先生らしい話し方だ。
    → Cách nói chuyện đúng kiểu giáo viên.