[Ngữ Pháp N3]~ても~ても: (Dù có)… bao nhiêu (lần đi nữa) thì vẫn…

1. Cấu Trúc

Chú ý: cùng 1 động từ lặp lại hai lần (hoặc dùng các từ biểu thị số lần như 何度~ても / どんなに~ても).

2. Ý Nghĩa

Mẫu này diễn tả rằng dù có cố gắng làm việc gì bao nhiêu lần đi nữa, kết quả vẫn không thay đổi, vẫn không đạt như mong muốn hoặc vẫn xấu như trước.

Điều kiện trước (Vても~ても) → Không có tác dụng → Kết quả phủ định sau đó.
→ Nghĩa tiếng Việt: “Dù có… (làm hoài), thì vẫn không…” / “Làm hoài cũng vẫn…”

3. Cách Dùng

Dùng để nhấn mạnh sự vô ích của hành động khi hành động đó không mang lại kết quả như mong đợi.

Thường đi với động từ lặp lại, hoặc với các cụm như:
何度(なんど)…ても (dù bao nhiêu lần…)
どんなに…ても (dù đến mức nào đi nữa…)
→ Câu phủ định / không mong muốn.

4. Ví Dụ

  1. このズボンは洗っても洗っても汚れが落ちない。
    Quần này dù giặt bao nhiêu lần cũng không sạch.
  2. 宿題が多すぎて、やってもやっても終わらない。
    Bài tập nhiều quá, làm hoài vẫn không xong.
  3. 働いても働いても、暮らしは全然楽にならない。
    Làm hoài cuộc sống cũng vẫn chẳng khá hơn.
  4. 食べても食べてもお腹が空きます。
    Ăn hoài ăn mãi vẫn đói.
  5. 何度聞いても分からない。
    Dù nghe bao nhiêu lần đi nữa thì vẫn không hiểu.
  6. どんなに頑張ってもできない。
    Dù cố gắng thế nào cũng không thể làm được.
  7. 書いても書いても同じ間違いをする。
    Viết hoài viết mãi vẫn sai y như cũ.
  8. 何度説明しても覚えられない。
    Dù giải thích bao nhiêu lần cũng không nhớ nổi.
  9. どんなに練習しても勝てない。
    Dù luyện tập thế nào cũng không thắng được.
  10. 話しても話しても理解してもらえない。
    Dù nói thế nào đi nữa cũng không được người khác hiểu.