1. Cấu Trúc
Động từ (thể て) + しかたがない
Tính từ い → くて + しかたがない
Tính từ な → で + しかたがない
Vたい → たくて + しかたがない
2. Ý Nghĩa
~てしかたがない dùng để diễn tả:
- Cảm xúc, cảm giác hoặc mong muốn tự nhiên nảy sinh
- Mạnh đến mức không thể kiềm chế, không chịu nổi
- Người nói không kiểm soát được trạng thái đó
Nghĩa tiếng Việt:
- Không thể chịu nổi
- Hết sức
- Vô cùng
- Ơi là…
3. Cách Dùng
Diễn tả cảm xúc mạnh, không kiểm soát được
- Thường dùng với:
- Cảm xúc: vui, buồn, lo lắng, nhớ, sợ…
- Mong muốn: muốn làm gì đó một cách mãnh liệt
Chủ yếu dùng cho cảm xúc của bản thân người nói (Không dùng để phán đoán cảm xúc người khác)
Đi kèm từ chỉ cảm giác – mong muốn
Hay dùng với các từ như:
- うれしい (vui)
- かなしい (buồn)
- さびしい (cô đơn)
- こわい (sợ)
- 心配だ (lo lắng)
- ~たい (muốn…)
4. Ví Dụ
- 試験の結果が気になってしかたがない。
→ Tôi lo kết quả kỳ thi không chịu nổi. - 明日の発表が不安でしかたがない。
→ Tôi lo cho buổi thuyết trình ngày mai vô cùng. - 一人でいると、さびしくてしかたがない。
→ Ở một mình thì cô đơn không chịu nổi. - この映画は感動的で、悲しくてしかたがなかった。
→ Bộ phim này cảm động đến mức khiến tôi buồn bã vô cùng. - 家族のことが心配でしかたがない。
→ Tôi lo lắng cho gia đình không chịu nổi. - 初めての海外生活で、不安でしかたがなかった。
→ Cuộc sống ở nước ngoài lần đầu khiến tôi lo vô cùng. - 早く日本へ行きたくてしかたがない。
→ Tôi muốn sang Nhật vô cùng. - 彼に会いたくてしかたがなかった。
→ Tôi nhớ và muốn gặp anh ấy không chịu nổi. - このニュースを聞いて、悔しくてしかたがない。
→ Nghe tin này tôi tức đến không chịu nổi. - 子どもの成長がうれしくてしかたがない。
→ Tôi vui không tả nổi khi thấy con lớn lên.