1. Cấu Trúc
ては いけません → ちゃ いけない
では いけません → じゃ いけない
Là dạng nói ngắn, thường gặp trong giao tiếp thân thiết thay cho: ~ては いけない / ~てはいけません (không được làm…).
→ Trong văn nói, ちゃ/じゃ thay cho ては / では.
2. Ý Nghĩa & Cách Dùng
Chỉ dùng trong hội thoại
- Hình thức thân mật, suồng xã hơn so với cách nói chuẩn.
- Không dùng trong văn viết trang trọng.
Ý nghĩa:
| Mẫu | Ý nghĩa |
|---|---|
| ~ちゃいけない/~じゃいけない | Không được làm… |
| ~ちゃダメ/~じゃダメ | Không được / tuyệt đối không được… |
| ~ちゃ… | rút gọn của ~ては… |
Chỉ dùng trong trường hợp muốn nhắc nhở, cấm đoán, hay phủ định hành động trong giao tiếp hàng ngày.
3. Ví Dụ
- ここでタバコを吸っちゃいけない。
→ Không được hút thuốc ở đây. - 宿題を忘れちゃいけないよ。
→ Không được quên bài tập nhé. - 夜遅くまでゲームしちゃダメ。
→ Không được chơi game đến khuya. - そんなこと言っちゃいけないんだけど。
→ Thật ra là không được nói như vậy… - まだ食べちゃダメだよ。
→ Chưa được ăn đâu. - ここで写真を撮っちゃダメ!
→ Không được chụp hình ở đây! - そんな嘘をついちゃいけない。
→ Không được nói dối như vậy. - まだ帰っちゃダメだよ。
→ Chưa được về đâu nhé. - 危ないから飛び込んじゃダメ!
→ Vì nguy hiểm, không được nhảy vào đâu!