[Ngữ Pháp N3]~ちゃ/~じゃ: Phải… / Không được… / Không phải…

1. Cấu Trúc

Là dạng nói ngắn, thường gặp trong giao tiếp thân thiết thay cho: ~ては いけない / ~てはいけません (không được làm…).
→ Trong văn nói, ちゃ/じゃ thay cho ては / では.

2. Ý Nghĩa & Cách Dùng

Chỉ dùng trong hội thoại

  • Hình thức thân mật, suồng xã hơn so với cách nói chuẩn.
  • Không dùng trong văn viết trang trọng.

Ý nghĩa:

MẫuÝ nghĩa
~ちゃいけない/~じゃいけないKhông được làm…
~ちゃダメ/~じゃダメKhông được / tuyệt đối không được…
~ちゃ…rút gọn của ~ては…

Chỉ dùng trong trường hợp muốn nhắc nhở, cấm đoán, hay phủ định hành động trong giao tiếp hàng ngày.

3. Ví Dụ

  1. ここでタバコを吸っちゃいけない。
    Không được hút thuốc ở đây.
  2. 宿題を忘れちゃいけないよ。
    Không được quên bài tập nhé.
  3. 夜遅くまでゲームしちゃダメ。
    Không được chơi game đến khuya.
  4. そんなこと言っちゃいけないんだけど。
    Thật ra là không được nói như vậy…
  5. まだ食べちゃダメだよ。
    Chưa được ăn đâu.
  6. ここで写真を撮っちゃダメ!
    Không được chụp hình ở đây!
  7. そんな嘘をついちゃいけない。
    Không được nói dối như vậy.
  8. まだ帰っちゃダメだよ。
    Chưa được về đâu nhé.
  9. 危ないから飛び込んじゃダメ!
    Vì nguy hiểm, không được nhảy vào đâu!