1. Cấu Trúc
[Câu 1]。そのくせ、[Câu 2]。
- Hai câu thường là hai mệnh đề độc lập
- Dùng như liên từ để nối ý
そのくせ đứng đầu câu sau để nhấn mạnh sự trái ngược.
2. Ý Nghĩa
~そのくせ được dùng để diễn tả:
- Hai sự việc trái ngược nhau
- Trong đó Câu 2 đi ngược lại điều người nói mong đợi từ Câu 1
- Thường mang cảm xúc phàn nàn, chỉ trích, khó chịu hoặc mỉa mai nhẹ
Nghĩa tiếng Việt:
- Dù vậy
- Vậy mà
- Thế nhưng (lại)
3. Cách Dùng
①: Nối hai câu có nội dung trái ngược
- Câu trước đưa ra hoàn cảnh / lý do
- Câu sau đưa ra kết quả trái với suy nghĩ thông thường
Mang sắc thái chủ quan của người nói
②: Thể hiện thái độ phàn nàn, trách móc
- Thường dùng khi không hài lòng với hành động, thái độ của người khác
- Hay xuất hiện trong văn nói
4. Ví Dụ
- 彼は忙しいと言っていた。そのくせ、毎日ゲームをしている。
→ Anh ta nói là bận, vậy mà ngày nào cũng chơi game. - 日本語が難しいと言う。そのくせ、全然勉強しない。
→ Nói tiếng Nhật khó, thế nhưng lại chẳng chịu học. - ダイエット中だと言っている。そのくせ、ケーキを食べている。
→ Nói là đang giảm cân, vậy mà vẫn ăn bánh ngọt. - お金がないと言う。そのくせ、高い服を買っている。
→ Kêu là không có tiền, vậy mà vẫn mua quần áo đắt. - 疲れていると言いながら、そのくせ、夜遅くまで起きている。
→ Miệng nói là mệt, vậy mà vẫn thức khuya. - 試験が不安だと言う。そのくせ、授業をよく休む。
→ Kêu lo kỳ thi, nhưng lại hay nghỉ học. - 仕事が大変だと言っている。そのくせ、残業を断らない。
→ Nói công việc vất vả, vậy mà không từ chối làm thêm. - 一人になりたいと言った。そのくせ、ずっとメッセージを送ってくる。
→ Nói muốn ở một mình, thế mà cứ nhắn tin liên tục. - 文句ばかり言う。そのくせ、自分では何もしない。
→ Toàn than phiền, vậy mà bản thân chẳng làm gì.