[Ngữ Pháp N3]~そのくせ: Dù vậy, Vậy mà…

1. Cấu Trúc

  • Hai câu thường là hai mệnh đề độc lập
  • Dùng như liên từ để nối ý

そのくせ đứng đầu câu sau để nhấn mạnh sự trái ngược.

2. Ý Nghĩa

~そのくせ được dùng để diễn tả:

  • Hai sự việc trái ngược nhau
  • Trong đó Câu 2 đi ngược lại điều người nói mong đợi từ Câu 1
  • Thường mang cảm xúc phàn nàn, chỉ trích, khó chịu hoặc mỉa mai nhẹ

Nghĩa tiếng Việt:

  • Dù vậy
  • Vậy mà
  • Thế nhưng (lại)

3. Cách Dùng

①: Nối hai câu có nội dung trái ngược

  • Câu trước đưa ra hoàn cảnh / lý do
  • Câu sau đưa ra kết quả trái với suy nghĩ thông thường

Mang sắc thái chủ quan của người nói

②: Thể hiện thái độ phàn nàn, trách móc

  • Thường dùng khi không hài lòng với hành động, thái độ của người khác
  • Hay xuất hiện trong văn nói

4. Ví Dụ

  1. 彼は忙しいと言っていた。そのくせ、毎日ゲームをしている。
    → Anh ta nói là bận, vậy mà ngày nào cũng chơi game.
  2. 日本語が難しいと言う。そのくせ、全然勉強しない。
    → Nói tiếng Nhật khó, thế nhưng lại chẳng chịu học.
  3. ダイエット中だと言っている。そのくせ、ケーキを食べている。
    → Nói là đang giảm cân, vậy mà vẫn ăn bánh ngọt.
  4. お金がないと言う。そのくせ、高い服を買っている。
    → Kêu là không có tiền, vậy mà vẫn mua quần áo đắt.
  5. 疲れていると言いながら、そのくせ、夜遅くまで起きている。
    → Miệng nói là mệt, vậy mà vẫn thức khuya.
  6. 試験が不安だと言う。そのくせ、授業をよく休む。
    → Kêu lo kỳ thi, nhưng lại hay nghỉ học.
  7. 仕事が大変だと言っている。そのくせ、残業を断らない。
    → Nói công việc vất vả, vậy mà không từ chối làm thêm.
  8. 一人になりたいと言った。そのくせ、ずっとメッセージを送ってくる。
    → Nói muốn ở một mình, thế mà cứ nhắn tin liên tục.
  9. 文句ばかり言う。そのくせ、自分では何もしない。
    → Toàn than phiền, vậy mà bản thân chẳng làm gì.