[Ngữ Pháp N3-N2] たとえ~ても/たとえ~でも: Cho dù… đi nữa thì cũng…

1. Cấu Trúc

2. Cách Dùng / Ý Nghĩa

Dùng khi muốn nhấn mạnh ý khẳng định rằng: Dù có xảy ra điều kiện nào đi nữa, thì kết quả / ý chí / quyết định cũng KHÔNG thay đổi.

Thường dùng trong:

  • Lời khẳng định mạnh
  • Quyết tâm, ý chí
  • Quan điểm không bị ảnh hưởng bởi điều kiện bên ngoài

Ý nghĩa:

  • Cho dù … đi nữa thì cũng …
  • Giả sử … đi nữa thì cũng …
  • Thậm chí là … thì cũng …

3. Ví Dụ

  1. たとえ雨が降っても、試合は行われます。
    Cho dù trời mưa thì trận đấu vẫn diễn ra.
  2. たとえ反対されても、自分の意見を言います。
    Dù bị phản đối, tôi vẫn nói ý kiến của mình.
  3. たとえ子どもでも、このルールは守らなければならない。
    Dù là trẻ con thì cũng phải tuân theo quy định này.
  4. たとえ不便でも、この町に住み続けたい。
    Cho dù bất tiện, tôi vẫn muốn sống ở thị trấn này.
  5. たとえ忙しくても、毎日日本語を勉強します。
    Dù bận rộn, tôi vẫn học tiếng Nhật mỗi ngày.
  6. たとえ失敗しても、もう一度挑戦する。
    Dù có thất bại, tôi vẫn sẽ thử lại lần nữa.
  7. たとえ一人でも、最後までやり抜く。
    Dù chỉ có một mình, tôi vẫn làm đến cùng.
  8. たとえ危険でも、彼は現場へ向かった。
    Dù nguy hiểm, anh ấy vẫn tiến về hiện trường.
  9. たとえ高くても、このカメラが欲しい。
    Dù đắt, tôi vẫn muốn chiếc máy ảnh này.
  10. たとえ時間がかかっても、正しい方法で進めるべきだ。
    Dù tốn thời gian, vẫn nên làm theo cách đúng.
  11. たとえ難しくても、あきらめてはいけない。
    Dù khó khăn, cũng không được bỏ cuộc.
  12. たとえ反対意見が多くても、計画は中止しない。
    Dù có nhiều ý kiến phản đối, kế hoạch vẫn không bị hủy.
  13. たとえ静かでも、この場所は安心できない。
    Dù yên tĩnh, nơi này vẫn không khiến người ta yên tâm.
  14. たとえ日本人でも、この漢字は読めない人が多い。
    Dù là người Nhật, nhiều người vẫn không đọc được chữ Hán này.
  15. たとえ体調が悪くても、約束は守ります。
    Dù sức khỏe không tốt, tôi vẫn giữ lời hứa.