[Ngữ Pháp N3] どうしても~ない: Không cách gì mà…

1. Cấu Trúc

Trong đó:
  • どうしても: dù có cố gắng thế nào đi nữa, bằng mọi cách
  • Theo sau là phủ định → nhấn mạnh “hoàn toàn không thể”

2. Ý Nghĩa

  • Diễn tả dù có rất muốn, rất cố gắng nhưng vẫn không thể làm được
  • Nhấn mạnh tính bất khả thi, bế tắc, không có cách giải quyết

Tiếng Việt dịch là:

  • Không cách nào… được
  • Không cách gì mà…
  • Dù thế nào cũng không…

3. Cách Dùng

Diễn tả mong muốn nhưng không thể thực hiện

Người nói có ý định / mong muốn, nhưng vì hoàn cảnh, năng lực, điều kiện… nên bất lực.

Thường dùng với:

  • ~できない (không thể làm)
  • ~分からない (không hiểu được)
  • ~間に合わない (không kịp)

Đi với thể khả năng hoặc từ mang nghĩa phủ định mạnh

Ví dụ các từ hay đi kèm:

  • 無理だ (vô lý / không thể)
  • だめだ (không được)
  • 都合が悪い (không tiện)
  • 難しすぎる (quá khó)

4. Ví Dụ

  1. そんな高い店には、どうしても入れない。
    → Quán đắt như vậy thì không cách nào vào được.
  2. この漢字は難しすぎて、どうしても覚えられない。
    → Chữ Hán này khó quá, không cách nào nhớ nổi.
  3. 今日中に終わらせるのは、どうしても無理だ。
    → Làm xong trong hôm nay thì dù sao cũng không thể.
  4. 彼の説明を聞いても、どうしても理解できなかった。
    → Nghe anh ta giải thích mà vẫn không cách nào hiểu được.
  5. 急な用事があって、どうしても参加できません。
    → Có việc gấp nên không cách nào tham gia được.
  6. そんな危険なことは、どうしてもやりたくない。
    → Việc nguy hiểm như vậy thì dù thế nào tôi cũng không muốn làm.
  7. この問題は今の実力では、どうしても解けない。
    → Với năng lực hiện tại, không cách nào giải được bài này.
  8. 雨がひどくて、どうしても出かけられない。
    → Mưa quá to nên không cách nào ra ngoài được.
  9. 彼の考え方には、どうしても賛成できない。
    → Với cách nghĩ của anh ấy thì tôi không cách nào đồng ý được.
  10. 一人でこの仕事をするのは、どうしてもだめだ。
    → Làm việc này một mình thì dù sao cũng không ổn.