[Ngữ Pháp N3]~とても~ない: Không thể nào mà…

1. Cấu Trúc

Lưu ý: Động từ được chia dạng phủ định (thường là thể khả năng nếu là động từ diễn tả “có thể làm”.)

2. Cách Dùng

  • Diễn đạt rằng không thể làm điều đó dù đã cố gắng theo cách nào đi nữa.
  • Thường dùng với dạng động từ khả năng (như 食べられる, 見える, 聞こえる, 分かる…) hoặc với động từ phủ định đơn thuần.
  • Trong văn viết trang trọng có thể thay bằng とうてい~ない (cách nói trang trọng hơn của とても〜ない) để nhấn mạnh hơn nữa ý không thể.

3. Ví Dụ

  1. そんなこと、私にはとてもできない。
    Cái việc như vậy, tôi không thể nào làm được.
  2. この本の漢字は難しいので、私にはとても読めない。
    Kanji trong cuốn sách này khó quá, tôi không thể đọc nổi.
  3. こんなに宿題が多いと、とても終わらない。
    Bài tập nhiều như vậy thì không thể nào xong được.
  4. そんな重い荷物は、一人ではとても運べない。
    Đồ nặng vậy, một mình thì không thể nào mang được.
  5. この料理はまずすぎて、とても食べられない。
    Món này dở quá, không thể nào ăn nổi.
  6. 明日までにこれを終わらせるなんて、とても無理だ。
    Làm xong cái này trước ngày mai thì hoàn toàn không thể được.
  7. こんな大事なことは、一言でとても説明できない。
    Việc quan trọng như vậy thì không thể diễn đạt chỉ bằng một câu.
  8. 東京の家賃は高すぎて、とても住めない。
    Tiền thuê nhà ở Tokyo cao quá, không thể nào sống được.
  9. 一度にこんなにたくさんの単語は、とても覚えられない。
    Nhiều từ như vậy trong một lần thì không thể nhớ nổi.
  10. 彼の話は信じられないので、とても信じない。
    Câu chuyện của anh ta không thể tin nổi.