[Ngữ Pháp N3-N2]~てしょうがない: Không thể chịu nổi…

1. Cấu Trúc

しょうがない diễn đạt tình trạng không thể chịu đựng được, cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế, hoặc cảm giác quá mức đến nỗi “không biết phải làm gì”.

2. Ý Nghĩa

Mẫu này dùng để diễn tả một cảm xúc, cảm nhận mạnh mẽ đến mức bản thân người nói không thể kiềm chế được — như rất muốn, rất buồn, rất lo lắng, rất mệt

  • Cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén
  • Không thể chịu nổi một trạng thái nào đó
  • Thường dùng trong hội thoại, ít dùng trong văn viết trang trọng

3. Ví Dụ

  1. たばこのけむりは私にはいやでしょうがない
    Tôi ghét khói thuốc không chịu được.
  2. 昨日は眠れなくて、眠くてしょうがない。
    Hôm qua không ngủ được, giờ buồn ngủ vô cùng.
  3. 最近運動してなくて、体がだるくてしかたがない。
    Dạo này không tập thể dục, cơ thể mệt mỏi không chịu nổi.
  4. 大切な試験があるので、緊張してしょうがない。
    Vì có kỳ thi quan trọng nên căng thẳng không thể chịu được.
  5. 好きな人に会いたくて、会いたくてしかたがない。
    Muốn gặp người mình thích đến mức không thể chịu nổi.
  6. こんなに暑くて、たまらない。
    Nóng đến mức không thể chịu được.
  7. 音楽がいいので、聞いていてしょうがない。
    Âm nhạc hay quá nên cứ muốn nghe mãi không thôi.
  8. 映画が面白くて、笑ってしかたがない。
    Phim thú vị quá nên cười không thể kiềm chế.
  9. 今日何もすることがなくて、暇でしょうがない。
    Hôm nay chẳng có gì để làm, chán không chịu nổi.