1. Cấu Trúc
Động từ thể từ điển + だけでいい
Tính từ い + だけでいい
Tính từ な + な + だけでいい
Danh từ + だけでいい
2. Ý Nghĩa / Cách Dùng
- Mẫu câu này diễn tả rằng không cần làm gì nhiều hơn, chỉ cần thực hiện một việc nhất định là đủ.
- Dùng khi nhấn mạnh rằng việc đó đã đủ hoặc đủ để đạt được mục đích — ngoài ra không cần thêm gì nữa.
3. Giải Thích
- だけ có nghĩa là chỉ/ chỉ có (giới hạn phạm vi).
- で thường diễn đạt bằng/ với/ bởi, và khi kết hợp với だけ → chỉ cần với… là đủ/ chỉ cần…là được.
- Khác với mẫu 〜なくてもいい (không cần làm gì), mẫu này nói có làm, nhưng chỉ đến mức đó là được rồi.
4. Ví Dụ
- ぼくのそばに君がいるだけでいい。
→ Chỉ cần em ở bên anh là đủ. - この宿題だけでいいから、教えてくれない?
→ Chỉ cần bài tập này thôi là được, giúp mình nhé? - 切符を手に入れるには、ボタンを押すだけでいいよ。
→ Để lấy vé, chỉ cần bấm nút là được. - 私はそれを送るだけでいいですか。
→ Tôi chỉ cần gửi cái đó thôi có được không? - 私には、料理がおいしいだけでいいよ。
→ Đối với tôi, chỉ cần đồ ăn ngon là đủ. - 健康でいるだけでいい。
→ Chỉ cần khỏe mạnh là đủ. - 名前を覚えるだけでいいよ。
→ Chỉ cần nhớ tên là được. - ここに座るだけでいいです。
→ Chỉ cần ngồi ở đây là được. - 彼の話を聞くだけでいい。
→ Chỉ cần nghe anh ấy nói thôi là được. - それを試すだけでいい。
→ Chỉ cần thử cái đó là đủ.