[Ngữ Pháp N3] ~だけでいい: Chỉ cần…là đủ / Chỉ cần…thế là được

1. Cấu Trúc

2. Ý Nghĩa / Cách Dùng

  • Mẫu câu này diễn tả rằng không cần làm gì nhiều hơn, chỉ cần thực hiện một việc nhất định là đủ.
  • Dùng khi nhấn mạnh rằng việc đó đã đủ hoặc đủ để đạt được mục đích — ngoài ra không cần thêm gì nữa.

3. Giải Thích

  • だけ có nghĩa là chỉ/ chỉ có (giới hạn phạm vi).
  • thường diễn đạt bằng/ với/ bởi, và khi kết hợp với だけ → chỉ cần với… là đủ/ chỉ cần…là được.
  • Khác với mẫu 〜なくてもいい (không cần làm gì), mẫu này nói có làm, nhưng chỉ đến mức đó là được rồi.

4. Ví Dụ

  1. ぼくのそばに君がいるだけでいい。
    Chỉ cần em ở bên anh là đủ.
  2. この宿題だけでいいから、教えてくれない?
    Chỉ cần bài tập này thôi là được, giúp mình nhé?
  3. 切符を手に入れるには、ボタンを押すだけでいいよ。
    Để lấy vé, chỉ cần bấm nút là được.
  4. 私はそれを送るだけでいいですか。
    Tôi chỉ cần gửi cái đó thôi có được không?
  5. 私には、料理がおいしいだけでいいよ。
    Đối với tôi, chỉ cần đồ ăn ngon là đủ.
  6. 健康でいるだけでいい。
    Chỉ cần khỏe mạnh là đủ.
  7. 名前を覚えるだけでいいよ。
    Chỉ cần nhớ tên là được.
  8. ここに座るだけでいいです。
    Chỉ cần ngồi ở đây là được.
  9. 彼の話を聞くだけでいい。
    Chỉ cần nghe anh ấy nói thôi là được.
  10. それを試すだけでいい。
    Chỉ cần thử cái đó là đủ.