1. Cấu trúc
せいぜい ~くらいだ。
せいぜい ~ までだ。
~N/のが + せいぜいだ。
2. Ý nghĩa
「せいぜい」 biểu thị:
- Chỉ giới hạn ở mức nhiều nhất là…
- Cùng lắm chỉ (đến mức tối đa đó thôi)
- Không thể vượt quá mức được nói đến
Thường dùng khi muốn nói mức độ giới hạn, thường đi với số từ hoặc động từ.
3. Ví dụ
- この問題はせいぜい10分くらいで解ける。
→ Cái bài này tối đa khoảng 10 phút là giải được. - 一日にせいぜい2時間しか勉強できない。
→ Một ngày nhiều lắm chỉ học 2 tiếng. - 彼が来てもせいぜい30分遅れだろう。
→ Dù anh ấy đến, cũng chỉ trễ khoảng 30 phút thôi. - この授業はせいぜい中学生向けだ。
→ Lớp này chỉ phù hợp nhất cho học sinh trung học thôi. - 試験はせいぜい合格点取れる程度だ。
→ Bài kiểm tra chỉ đủ để lấy điểm đậu thôi. - このバスはせいぜい20分に1本しか来ない。
→ Xe buýt này nhiều lắm chỉ đến 1 chuyến/20 phút. - 彼の話はせいぜい真実の半分だろう。
→ Câu chuyện của anh ta có lẽ chỉ đúng một nửa thôi. - それはせいぜい子どもの遊びだ。
→ Cái đó chỉ là trò trẻ con tối đa thôi.