[Ngữ Pháp N3-N2] ~わけだ: Thảo nào…/ Thì ra là thế…

1. Cấu trúc

2. Cách dùng / Ý nghĩa

わけだ có 6 nghĩa chính:

① Diễn tả nguyên nhân đã được làm rõ

Khi đã hiểu ra vấn đề → “Thảo nào / Hèn chi / Bảo sao”

Tương đương:「なるほど」「それで…」「~のは当然だ」

Ví dụ:

  • 雨が降っていたわけだ。道が濡れている。
    Thảo nào đường ướt, hóa ra là do trời mưa.

② Diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc

Nêu lý do dẫn đến kết quả

Ví dụ:

  • 忙しかったわけだ。連絡できなかった。
    Vì bận nên không thể liên lạc.

③ Nhấn mạnh điều nói ra là sự thật có căn cứ logic

Dùng khi khẳng định, giải thích hợp lý, mang tính thuyết phục

Ví dụ:

  • 彼は10年日本に住んでいる。日本語が上手なわけだ。
    Sống ở Nhật 10 năm, bảo sao tiếng Nhật giỏi.

④ Diễn tả kết quả tất yếu, tự nhiên

Kết quả hiển nhiên phải xảy ra

Hay dùng chung với:「だから」「ので」「から」

Ví dụ:

  • 熱が40度もある。つらいわけだ。
    Sốt tới 40 độ thì mệt là phải.

⑤ Diễn tả kết luận tất yếu rút ra từ lời nói trước

Tổng kết, kết luận lại nội dung phía trước

Ví dụ:

  • みんな反対している。実行できないわけだ。
    Ai cũng phản đối nên kết luận là không thể thực hiện.

⑥ Diễn tả “nói cách khác”, diễn giải lại

Dùng để diễn đạt lại ý theo cách dễ hiểu hơn

Thường đi với:「つまり」「要するに」

Ví dụ:

  • 彼は来られない。つまり、欠席するわけだ。
    Anh ấy không đến được, nói cách khác là vắng mặt.

3. Ví Dụ

  1. 値段が高いわけだ。こんなに品質がいい。
    Bảo sao giá cao, chất lượng tốt thế này mà.
  2. 彼が怒るわけだ。約束を破られたから。
    Anh ấy giận là phải, vì bị thất hứa.
  3. 雨が多い地域だ。洪水が起きやすいわけだ。
    Khu này mưa nhiều nên dễ lũ lụt.
  4. 練習しなかった。試合に負けるわけだ。
    Không luyện tập thì thua là đúng rồi.
  5. 彼女は医者だ。健康に詳しいわけだ。
    Cô ấy là bác sĩ nên hiểu rõ sức khỏe.
  6. 道が混んでいるわけだ。事故があったらしい。
    Bảo sao đường đông, nghe nói có tai nạn.
  7. 一人で全部やった。疲れるわけだ。
    Làm hết một mình thì mệt là phải.
  8. 日本に留学した。つまり、日本語を本格的に学ぶわけだ。
    Du học Nhật, nói cách khác là học tiếng Nhật nghiêm túc.
  9. 彼は来ない。仕事があるわけだ。
    Anh ấy không đến vì có việc.
  10. この問題は簡単だ。誰でも解けるわけだ。
    Bài này đơn giản nên ai cũng giải được.