1. Cấu Trúc
V thể thường + かのようだ/かのように/かのように
N / Tính từ な + である + かのようだ/かのように/かのように
Tính từ い + かのようだ/かのように/かのように
2. Cách Dùng / Ý Nghĩa
Dùng để diễn tả:
- “Cứ như thể là…, cứ như là…”
- Nhìn bề ngoài, cảm giác, trạng thái giống như vậy
- Nhưng trên thực tế thì KHÔNG phải như vậy
Thường dùng trong văn viết, văn miêu tả, văn học, mang sắc thái khách quan – trang trọng.
- Nhấn mạnh cảm giác / ấn tượng mạnh
- So sánh với một trạng thái không có thật
- Người nói ý thức rõ sự khác biệt với thực tế
Hay dùng chung với: まるで/あたかも + ~かのようだ
3. Ví Dụ
- 彼は何も知らないかのような顔をしている。
→ Anh ta làm bộ như thể không biết gì. - まるで夢を見ているかのようだ。
→ Cứ như thể đang mơ vậy. - 彼女は大人であるかのように話す。
→ Cô ấy nói chuyện như thể là người lớn. - あたかも本当であるかのように説明した。
→ Anh ta giải thích như thể đó là sự thật. - 彼は初めから知っていたかのように振る舞った。
→ Anh ta cư xử như thể đã biết từ đầu. - 彼女は何事もなかったかのように笑った。
→ Cô ấy cười như thể chẳng có chuyện gì xảy ra. - 世界が終わったかのような表情をしている。
→ Gương mặt trông như thể thế giới đã sụp đổ. - まるで別人であるかのように変わった。
→ Thay đổi như thể là một người khác. - その声は遠くから聞こえるかのようだった。
→ Giọng nói cứ như vọng lại từ rất xa. - 彼は英雄であるかのように称えられた。
→ Anh ta được ca ngợi như thể là anh hùng. - 夢の中にいるかのような気分だった。
→ Tôi có cảm giác như đang ở trong mơ. - 何も見ていないかのように通り過ぎた。
→ Anh ta đi ngang qua như thể không thấy gì cả.