1. Cấu Trúc
Động từ thể thường + とか/とかで
Tính từ い + とか
Tính từ な (bỏ な) だ + とか
Danh từ + だ + とか
2. Ý Nghĩa & Cách Dùng
Dùng khi truyền đạt lại tin đồn, nghe nói từ người khác
→ Chưa xác thực hoàn toàn
Ở đây とか thường đứng sau một mệnh đề để diễn tả “theo nghe nói thì…”.
Dạng này khá giống ~らしい nhưng ~とか nhấn mạnh “nghe đâu / nghe nói loáng thoáng từ nhiều nguồn”.
3. So Sánh Với ~らしい
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Mức tin cậy |
|---|---|---|
| ~とか | Nghe đâu là… (tin đồn, không rõ nguồn) | ★☆☆ |
| ~らしい | Nghe nói / cảm nhận qua dấu hiệu | ★★☆ |
| ~みたい | Cảm giác chủ quan | ★★☆ |
とか thường mang sắc thái không chắc chắn và lan truyền từ người khác hơn.
4. Ví Dụ
- あの店は人気があるとか。
→ Nghe nói là cửa hàng đó rất được yêu thích. - 彼は来ないとか言ってたよ。
→ Nghe nói anh ấy sẽ không đến. - 明日は雨だとかで、傘を持ってきた方がいいよ。
→ Nghe nói là ngày mai trời mưa, nên mang ô thì tốt hơn. - 試験は難しいとかで、みんな心配している。
→ Nghe nói bài kiểm tra khó nên mọi người lo lắng. - 山田さんは仕事を辞めたとか。
→ Nghe đâu anh Yamada đã nghỉ việc. - 日本は物価が高いとか聞いたよ。
→ Tôi nghe nói giá sinh hoạt ở Nhật đắt. - その映画はつまらないとかで、誰も見に行かなかった。
→ Nghe nói phim đó chán, nên không ai đi xem. - 彼は結婚するらしいとか、噂がある。
→ Có tin đồn anh ấy sẽ kết hôn. - 新しいゲームは面白いとかで売れている。
→ Nghe nói game mới hay, nên nó bán chạy. - あのレストランはまずいとか言われている。
→ Người ta nói là quán đó không ngon. - 今年の夏はとても暑いとかで、覚悟してね。
→ Nghe nói mùa hè năm nay rất nóng, nên chuẩn bị nhé. - その本は役に立たないとか、誰も勧めない。
→ Nghe nói sách đó không hữu ích, nên không ai giới thiệu.