Từ vựng

[Ngữ Pháp N3-N2]~とか/とかで: Nghe đâu là… / Hình như là…

1. Cấu Trúc

2. Ý Nghĩa & Cách Dùng

Dùng khi truyền đạt lại tin đồn, nghe nói từ người khác
→ Chưa xác thực hoàn toàn

Ở đây とか thường đứng sau một mệnh đề để diễn tả “theo nghe nói thì…”.

Dạng này khá giống ~らしい nhưng ~とか nhấn mạnh “nghe đâu / nghe nói loáng thoáng từ nhiều nguồn”.

3. So Sánh Với ~らしい

Cấu trúcÝ nghĩaMức tin cậy
~とかNghe đâu là… (tin đồn, không rõ nguồn)★☆☆
~らしいNghe nói / cảm nhận qua dấu hiệu★★☆
~みたいCảm giác chủ quan★★☆

とか thường mang sắc thái không chắc chắn và lan truyền từ người khác hơn.

4. Ví Dụ

  1. あの店は人気があるとか。
    → Nghe nói là cửa hàng đó rất được yêu thích.
  2. 彼は来ないとか言ってたよ。
    → Nghe nói anh ấy sẽ không đến.
  3. 明日は雨だとかで、傘を持ってきた方がいいよ。
    → Nghe nói là ngày mai trời mưa, nên mang ô thì tốt hơn.
  4. 試験は難しいとかで、みんな心配している。
    → Nghe nói bài kiểm tra khó nên mọi người lo lắng.
  5. 山田さんは仕事を辞めたとか。
    → Nghe đâu anh Yamada đã nghỉ việc.
  6. 日本は物価が高いとか聞いたよ。
    → Tôi nghe nói giá sinh hoạt ở Nhật đắt.
  7. その映画はつまらないとかで、誰も見に行かなかった。
    → Nghe nói phim đó chán, nên không ai đi xem.
  8. 彼は結婚するらしいとか、噂がある。
    → Có tin đồn anh ấy sẽ kết hôn.
  9. 新しいゲームは面白いとかで売れている。
    → Nghe nói game mới hay, nên nó bán chạy.
  10. あのレストランはまずいとか言われている。
    → Người ta nói là quán đó không ngon.
  11. 今年の夏はとても暑いとかで、覚悟してね。
    → Nghe nói mùa hè năm nay rất nóng, nên chuẩn bị nhé.
  12. その本は役に立たないとか、誰も勧めない。
    → Nghe nói sách đó không hữu ích, nên không ai giới thiệu.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3-N2]~とか/とかで: Nghe đâu là… / Hình như là…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog