1. Cấu Trúc
Danh từ/ Tính từ/ Động từ thể thường + みたいだ
N + みたいな + N
みたい là tính từ đuôi だ, nên có thể biến đổi: みたいだ/みたいな/みたいに/みたいで…
2. Ý Nghĩa
① Cảm giác giống như, hình như…
Nói về cảm nhận, phán đoán dựa trên ấn tượng, cảm giác, dấu hiệu
→ Không chắc chắn hoàn toàn
Nghĩa tiếng Việt:
- Giống như…
- Trông như…
- Hình như…
Ví dụ:
- 彼は疲れているみたいだ。
→ Hình như anh ấy đang mệt. - この料理はまずいみたい。
→ Món này trông như không ngon. - 雲が多いから、雨が降りそうみたいだね。
→ Có nhiều mây, hình như sắp mưa.
② So sánh với người/vật có tính chất tương tự
Diễn tả cái gì đó giống với mẫu người/vật khác
Nghĩa tiếng Việt:
- Giống như…
- Như thể…
- Tựa như…
Ví dụ:
- 子供みたいな声だ。
→ Giọng giống như trẻ con. - 彼女はモデルみたいにきれいだ。
→ Cô ấy đẹp như người mẫu. - 彼は幽霊みたいに白い。
→ Anh ta trắng như ma.
3. Ví Dụ
Nhóm ① (giống như/phán đoán)
- 猫がどこかにいるみたいだ。
→ Có vẻ mèo đang ở đâu đó. - 彼の様子、元気じゃないみたい。
→ Trông anh ấy hình như không khỏe. - この部屋、誰もいないみたいだね。
→ Căn phòng này hình như không có ai. - メールが来ないみたいだ。
→ Có vẻ không có mail đến.
Nhóm ② (so sánh với người/vật tương tự)
- その子供は天使みたいだ。
→ Đứa bé đó giống như thiên thần. - 山の景色は絵みたいにきれいだ。
→ Cảnh núi đẹp như tranh. - このケーキは夢みたいに甘い。
→ Cái bánh này ngọt như mơ. - あの人は俳優みたいにかっこいい。
→ Người đó đẹp trai như diễn viên. - 雨が降り出した。まるで台風みたいだ。
→ Mưa bắt đầu rơi. Như thể bão đến.