[Ngữ Pháp N3]~づらい: Khó…

1. Cấu Trúc

Diễn tả khó làm việc đó về mặt cảm giác, tâm lý, thói quen, hoàn cảnh,…

2. Ý Nghĩa

~づらい diễn đạt: Khó…(một cách tâm lý, cảm nhận)
→ Không phải “không thể” về mặt khả năng, mà là làm một việc gì đó là khó khăn, ngại, khó chịu, bất tiện

3. Cách Dùng

Dùng khi muốn nói:

  • Hành động không dễ thực hiện bởi lý do tâm lý, cảm xúc, hoàn cảnh
  • Làm việc gì gây khó chịu / không thoải mái
  • Diễn tả cảm nhận cá nhân: không dễ,… khó…

Lưu ý:

  • Không mang nghĩa tuyệt đối không thể như ~できない
  • Nhấn mạnh cảm giác khó khăn hơn là khả năng chính thức

4. Ví Dụ

  1. 仕事をやめづらい。
    Khó mà nghỉ việc.
  2. 本音を言いづらい状況だ。
    → Là tình huống khó nói thật lòng.
  3. あの人には頼みづらい。
    Khó nhờ người đó.
  4. 初対面でそんなことを聞きづらい。
    → Khi mới gặp thì khó hỏi chuyện.
  5. この本は難しくて理解しづらい。
    → Cuốn sách này khó hiểu.
  6. 彼の気持ちを察しづらい。
    Khó mà đoán cảm giác của anh ấy.
  7. 体調が悪い日は運転しづらい。
    → Những ngày sức khỏe kém thì khó lái xe.
  8. 説明が分かりづらい。
    → Giải thích khó hiểu.
  9. 人前で歌いづらい。
    Khó hát trước mặt người khác.
  10. この漢字は覚えづらい。
    → Kanji này khó nhớ.
  11. 返事しづらい質問だ。
    → Đây là một câu hỏi khó trả lời.
  12. 長い文を読んで理解しづらい。
    → Đọc câu văn dài thì khó để hiểu.

5. So Sánh

Cấu trúcÝ nghĩa
~づらいKhó làm gì đó về cảm giác / tâm lý
~にくいKhó về mặt kỹ thuật / thực tế