1. Cấu Trúc
Vます (bỏ ます) + づらい
Diễn tả khó làm việc đó về mặt cảm giác, tâm lý, thói quen, hoàn cảnh,…
2. Ý Nghĩa
~づらい diễn đạt: Khó…(một cách tâm lý, cảm nhận)
→ Không phải “không thể” về mặt khả năng, mà là làm một việc gì đó là khó khăn, ngại, khó chịu, bất tiện
3. Cách Dùng
Dùng khi muốn nói:
- Hành động không dễ thực hiện bởi lý do tâm lý, cảm xúc, hoàn cảnh
- Làm việc gì gây khó chịu / không thoải mái
- Diễn tả cảm nhận cá nhân: không dễ,… khó…
Lưu ý:
- Không mang nghĩa tuyệt đối không thể như ~できない
- Nhấn mạnh cảm giác khó khăn hơn là khả năng chính thức
4. Ví Dụ
- 仕事をやめづらい。
→ Khó mà nghỉ việc. - 本音を言いづらい状況だ。
→ Là tình huống khó nói thật lòng. - あの人には頼みづらい。
→ Khó nhờ người đó. - 初対面でそんなことを聞きづらい。
→ Khi mới gặp thì khó hỏi chuyện. - この本は難しくて理解しづらい。
→ Cuốn sách này khó hiểu. - 彼の気持ちを察しづらい。
→ Khó mà đoán cảm giác của anh ấy. - 体調が悪い日は運転しづらい。
→ Những ngày sức khỏe kém thì khó lái xe. - 説明が分かりづらい。
→ Giải thích khó hiểu. - 人前で歌いづらい。
→ Khó hát trước mặt người khác. - この漢字は覚えづらい。
→ Kanji này khó nhớ. - 返事しづらい質問だ。
→ Đây là một câu hỏi khó trả lời. - 長い文を読んで理解しづらい。
→ Đọc câu văn dài thì khó để hiểu.
5. So Sánh
| Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| ~づらい | Khó làm gì đó về cảm giác / tâm lý |
| ~にくい | Khó về mặt kỹ thuật / thực tế |