1. Cấu Trúc
V ます (bỏ ます) + 出す
2. Ý Nghĩa / Cách Dùng
Ý nghĩa: Bắt đầu làm gì đó… đột nhiên
Hành động xảy ra một cách tự phát, bất ngờ, không báo trước. Được dùng khi hành động phát sinh giữa một tình huống hoặc quá trình khác.
Dịch tiếng Việt:
- Bắt đầu… (đột ngột)
- Đột nhiên…
- Bất chợt…
3. Ví Dụ
- 急に雨が降り出した。
→ Đột nhiên trời bắt đầu mưa. - 彼女は笑い出した。
→ Cô ấy bỗng nhiên cười. - 赤ちゃんが泣き出した。
→ Đứa bé bất chợt khóc. - 買い物中に財布を忘れたことを思い出し、急に困り出した。
→ Đang đi mua sắm, bất chợt bắt đầu hoang mang vì quên ví. - 夜遅くなって急に寒くなり出した。
→ Đêm khuya, đột nhiên trời lạnh. - パーティーが始まると、みんな踊り出した。
→ Khi tiệc bắt đầu, mọi người đột nhiên nhảy múa. - 彼女は急に真剣な顔になり出した。
→ Cô ấy bất ngờ trở nên nghiêm túc. - 道を歩いていたら、いい匂いがしてきて食べたくなり出した。
→ Đang đi trên đường, bất chợt ngửi thấy mùi thơm và muốn ăn.