1. Cấu Trúc
Vます (bỏ ます) + 通す
Ví dụ:
→ やり通す / 読み通す / 説明し通す
2. Ý Nghĩa
「~通す」 diễn đạt:
① Làm việc gì đó đến cùng, đến chỗ hoàn tất một cách triệt để
→ Không bỏ dở giữa chừng
Nghĩa: hoàn thành hết / tới cuối / cho tới khi xong
② Làm gì đó suốt một thời gian / một quá trình không gián đoạn
→ Trong suốt cả thời gian đó
Nghĩa: làm một mạch, liên tục
Dịch tiếng Việt:
→ làm đến cùng / làm đến cuối / hoàn toàn / xuyên suốt / suốt cả
3. Cách dùng chi tiết
V + 通す dùng khi muốn nhấn mạnh:
- Không bỏ dở giữa chừng
- Kiên trì hoàn thành việc tới cùng
- Làm suốt / xuyên suốt một thời gian
Ngữ pháp gần nghĩa với:
- やり遂げる(やりとげる)
- 最後まで~する
4. Ví Dụ
- 彼は最後までプロジェクトをやり通した。
→ Anh ấy làm dự án đến cùng, tới khi hoàn thành. - この本は最初から最後まで読み通した。
→ Tôi đã đọc hết quyển sách từ đầu đến cuối. - あの先生は授業を休まず教え通した。
→ Thầy đó dạy suốt mà không nghỉ buổi nào. - 計画を途中で変えずに実行し通した。
→ Chương trình được thực hiện trọn vẹn không thay đổi. - 彼女は雨の中を走り通した。
→ Cô ấy chạy suốt trong mưa. - チームは困難を乗り越えて勝利を勝ち通した。
→ Đội đã vượt khó khăn và chiến thắng đến cùng. - 夜通し仕事をやり通した。
→ Tôi đã làm việc suốt đêm đến cuối. - 彼は約束を破らず守り通した。
→ Anh ấy giữ lời hứa tới cùng. - この道を迷わず歩き通した。
→ Tôi đã đi hết con đường này mà không lạc. - 初心者でも最後まで戦い通せる。
→ Dù là người mới, vẫn có thể chiến đấu đến cùng. - あの映画は始まりから終わりまで笑い通した。
→ Bộ phim đó buồn cười suốt từ đầu đến cuối. - 社長は計画通り会社を運営し通した。
→ Giám đốc điều hành công ty liên tục theo đúng kế hoạch. - 彼は途中で諦めずに練習をやり通した。
→ Anh ấy không bỏ cuộc giữa chừng và luyện tập tới cùng. - この曲は最初から最後まで弾き通せる人がいる。
→ Có người có thể chơi bản nhạc này từ đầu đến cuối. - 雨でも試合を続け通した。
→ Dù trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra tới cuối.