[Ngữ Pháp N3]~通す(とおす): Làm … đến cùng / làm suốt / làm một mạch đến cuối

1. Cấu Trúc

Ví dụ:
やり通す / 読み通す / 説明し通す

2. Ý Nghĩa

「~通す」 diễn đạt:

Làm việc gì đó đến cùng, đến chỗ hoàn tất một cách triệt để

→ Không bỏ dở giữa chừng

Nghĩa: hoàn thành hết / tới cuối / cho tới khi xong

Làm gì đó suốt một thời gian / một quá trình không gián đoạn

→ Trong suốt cả thời gian đó

Nghĩa: làm một mạch, liên tục

Dịch tiếng Việt:
làm đến cùng / làm đến cuối / hoàn toàn / xuyên suốt / suốt cả

3. Cách dùng chi tiết

V + 通す dùng khi muốn nhấn mạnh:

  • Không bỏ dở giữa chừng
  • Kiên trì hoàn thành việc tới cùng
  • Làm suốt / xuyên suốt một thời gian

Ngữ pháp gần nghĩa với:

  • やり遂げる(やりとげる)
  • 最後まで~する

4. Ví Dụ

  1. 彼は最後までプロジェクトをやり通した。
    → Anh ấy làm dự án đến cùng, tới khi hoàn thành.
  2. この本は最初から最後まで読み通した。
    → Tôi đã đọc hết quyển sách từ đầu đến cuối.
  3. あの先生は授業を休まず教え通した。
    → Thầy đó dạy suốt mà không nghỉ buổi nào.
  4. 計画を途中で変えずに実行し通した。
    → Chương trình được thực hiện trọn vẹn không thay đổi.
  5. 彼女は雨の中を走り通した。
    → Cô ấy chạy suốt trong mưa.
  6. チームは困難を乗り越えて勝利を勝ち通した。
    → Đội đã vượt khó khăn và chiến thắng đến cùng.
  7. 夜通し仕事をやり通した。
    → Tôi đã làm việc suốt đêm đến cuối.
  8. 彼は約束を破らず守り通した。
    → Anh ấy giữ lời hứa tới cùng.
  9. この道を迷わず歩き通した。
    → Tôi đã đi hết con đường này mà không lạc.
  10. 初心者でも最後まで戦い通せる。
    → Dù là người mới, vẫn có thể chiến đấu đến cùng.
  11. あの映画は始まりから終わりまで笑い通した。
    → Bộ phim đó buồn cười suốt từ đầu đến cuối.
  12. 社長は計画通り会社を運営し通した。
    → Giám đốc điều hành công ty liên tục theo đúng kế hoạch.
  13. 彼は途中で諦めずに練習をやり通した。
    → Anh ấy không bỏ cuộc giữa chừng và luyện tập tới cùng.
  14. この曲は最初から最後まで弾き通せる人がいる。
    → Có người có thể chơi bản nhạc này từ đầu đến cuối.
  15. 雨でも試合を続け通した。
    → Dù trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra tới cuối.