1. Cấu Trúc
Vます (bỏ ます) + 切れる
Vます (bỏ ます) + 切れない
Lưu ý:
- Bỏ ます rồi gắn vào 切れる / 切れない
- Đây không phải nghĩa “cắt được / không cắt được” thông thường
- Dùng để nói khả năng hoàn thành một hành động hay trạng thái
2. Ý Nghĩa
切れる(きれる)
Diễn tả có thể hoàn thành / có thể làm xong / có thể kết thúc
→ Làm được việc gì đó từ đầu đến cuối
切れない(きれない)
Diễn tả không thể hoàn thành / không thể làm xong
Thường do:
- Quá nhiều
- Quá khó
- Quá sức (thể lực, tinh thần)
切れない được dùng phổ biến hơn 切れる
3. Cách Dùng chi tiết
Cách dùng ①: Khả năng hoàn thành hành động
Dùng khi muốn nói liệu có đủ khả năng làm xong một việc hay không.
Thường đi với các động từ:
- 読む (đọc)
- 食べる (ăn)
- 使う (dùng)
- 理解する (hiểu)
- 処理する (xử lý)
Cách dùng ②: Không thể hoàn thành do quá sức
Đặc biệt 切れない hay dùng để nhấn mạnh:
- Khối lượng lớn
- Giới hạn con người
Sắc thái tự nhiên, mềm hơn ~できない
4. Ví Dụ
- この量は一人では食べ切れない。
→ Lượng này một mình thì không ăn hết được. - 今日中にこの仕事をやり切れる。
→ Công việc này có thể làm xong trong hôm nay. - 難しすぎて理解し切れない。
→ Khó quá nên không thể hiểu hết được. - 時間があれば全部読み切れる。
→ Nếu có thời gian thì đọc xong hết được. - この予算では計画を実行し切れない。
→ Với ngân sách này thì không thể thực hiện trọn vẹn kế hoạch. - 一日でこの量の作業は処理し切れない。
→ Khối lượng công việc này không thể xử lý hết trong một ngày. - 彼の説明は長くて覚え切れなかった。
→ Lời giải thích của anh ấy dài quá nên không nhớ hết được. - 全部一人で抱え切れない問題だ。
→ Đây là vấn đề không thể gánh vác hết một mình. - 体力があれば最後まで走り切れる。
→ Nếu có đủ thể lực thì có thể chạy đến cuối. - 子どもには責任を取り切れない。
→ Trẻ con thì không thể gánh hết trách nhiệm được. - 情報が多すぎて把握し切れない。
→ Thông tin quá nhiều nên không thể nắm hết. - 一度では理解し切れない内容だ。
→ Nội dung này không thể hiểu hết chỉ trong một lần. - 全部説明する時間は取り切れない。
→ Không thể dành đủ thời gian để giải thích hết. - この山道は初心者には登り切れない。
→ Con đường núi này người mới không leo hết được. - 感情を言葉で表し切れない。
→ Không thể diễn đạt hết cảm xúc bằng lời nói.