1. Cấu Trúc
Vる / Vている + と ~ Vた
Vたら / Vていたら ~ VたVế sau thường ở thể た, diễn tả kết quả / phát hiện / sự việc xảy ra sau.
2. Cách Dùng & Ý Nghĩa
Ngữ pháp ~と…た/~たら…た có 3 nghĩa chính:
① Nhờ thực hiện hành động A mà nhận ra sự thật B
Nghĩa: “Nhờ… mà (mới) nhận ra / phát hiện ra…”
Thường dùng khi sau khi làm gì đó thì mới biết / mới phát hiện sự thật.
Ví dụ:
- ドアを開けると、誰もいなかった。
→ Mở cửa ra thì mới biết là không có ai. - 調べてみたら、その話は嘘だった。
→ Thử điều tra thì mới phát hiện ra câu chuyện đó là nói dối.
② Lúc đang làm A thì sự việc B bất ngờ xảy ra
Nghĩa: “Trong khi đang… thì đột nhiên…”
Vế trước thường dùng ~ている/~ていたら. Vế sau là sự việc không dự đoán trước
Ví dụ:
- 寝ていると、急に電話が鳴った。
→ Đang ngủ thì đột nhiên điện thoại reo. - 勉強していたら、停電になった。
→ Đang học thì bị cúp điện.
③ Hành động vế trước trở thành nguyên nhân cho kết quả vế sau
Nghĩa: “Làm A thì dẫn đến / trở thành B”
Nhấn mạnh quan hệ trước – sau rõ ràng, mang tính kết quả tự nhiên.
Ví dụ:
- ボタンを押すと、画面が消えた。
→ Nhấn nút thì màn hình tắt. - 薬を飲んだら、気分がよくなった。
→ Uống thuốc xong thì cảm thấy đỡ hơn.
📌 Cả hai không dùng cho mệnh lệnh / ý định tương lai.
3. Ví Dụ
- 家に帰ると、電気が全部消えていた。
→ Về đến nhà thì phát hiện tất cả đèn đều tắt. - 窓を開けたら、雨が降っていた。
→ Mở cửa sổ ra thì mới biết là đang mưa. - テレビを見ていると、地震速報が流れた。
→ Đang xem TV thì có cảnh báo động đất. - 駅に着いたら、電車はもう出たあとだった。
→ Đến ga thì tàu đã chạy mất rồi. - 料理していると、ガスが止まった。
→ Đang nấu ăn thì gas bị ngắt. - 話を聞いてみると、彼は何も知らなかった。
→ Nghe thử câu chuyện thì hóa ra anh ấy không biết gì. - ドアを閉めると、鍵がかかった。
→ Đóng cửa thì khóa tự động bật. - 外に出たら、急に寒くなった。
→ Ra ngoài thì đột nhiên trời trở lạnh. - 携帯を確認すると、メッセージが届いていた。
→ Kiểm tra điện thoại thì đã có tin nhắn. - 掃除していたら、昔の写真が出てきた。
→ Đang dọn dẹp thì tìm thấy ảnh cũ.