1. Ý Nghĩa
~かける / ~かけの / ~かけだ diễn tả: Đang trong tình trạng… / còn dang dở giữa chừng / chưa hoàn thành
→ Hành động bắt đầu rồi nhưng chưa hoàn tất.
Được dùng chủ yếu với động từ → để biểu thị: “đang làm … / chỉ mới làm được 1 phần … / còn dở”
2. Cấu Trúc
Vます (bỏ ます) + かける/かけだ/かけの + N
3. Cách Dùng
Diễn tả trạng thái chưa hoàn thành
Thường dùng khi nói đến:
- Thức ăn mới làm dở
- Việc đang làm dở
- Sách mới đọc được một nửa
Chủ yếu dùng trong văn nói / hội thoại
4. Ví Dụ
- 食べかけるケーキ
→ Cái bánh đang ăn dở. - 読みかける本
→ Quyển sách đang đọc dở. - 買いかけるものがある。
→ Có món đồ đang định mua. - 話しかける人がいた。
→ Có người đang định nói chuyện với tôi. - 途中で止めて、書きかける手紙。
→ Bức thư viết dở giữa chừng. - 書きかけの文章。
→ Bài viết đang viết dở. - 飲みかけのコーヒー。
→ Ly cà phê đang uống dở. - 片付けかけの部屋。
→ Căn phòng đang dọn dở. - 覚えかけの単語。
→ Từ vựng nhớ chưa chắc/ngập ngừng. - 作りかけの料理。
→ Món ăn đang nấu dở.