[Ngữ Pháp N3] ~ようになる/~ないようになる: Thay đổi trạng thái…/ Trở nên như thế nào…

1. Ý Nghĩa

ようになる – Diễn tả sự thay đổi trạng thái:
từ việc không thể làm được → có thể làm được
từ không như vậy → trở nên như vậy

ないようになる – Diễn tả trạng thái không còn như trước:
không làm nữa
không xảy ra tình trạng đó nữa

Đây là quá trình thay đổi, không phải ý chí trực tiếp của người nói.

2. Cấu Trúc

3. Ví Dụ

  1. 日本語が読めるようになった。
    → Đã trở nên có thể đọc tiếng Nhật.
  2. 毎日勉強するようになった。
    → Đã bắt đầu học mỗi ngày.
  3. 運動するようになったから元気だ。
    → Vì đã bắt đầu tập thể dục nên khỏe mạnh.
  4. 朝早く起きるようになった。
    → Đã trở nên dậy sớm mỗi sáng.
  5. タバコを吸わないようになった。
    → Tôi đã trở nên không hút thuốc nữa.
  6. 夜遅くまでゲームをしないようになった。
    → Tôi không còn chơi game đến khuya nữa.
  7. 甘いものを食べないようになった。
    → Tôi đã tránh ăn đồ ngọt.
  8. 遅刻をしないようになった。
    → Tôi đã trở nên không đi muộn.