[Ngữ Pháp N3] ~ことになっている / ~ことになった: Đã được quyết định…/ Được quy định là…

1. Ý Nghĩa

~ことになっている

Diễn đạt quy định, lễ nghi, luật, thói quen, kế hoạch đã định sẵn
“được quyết định rằng ~”, “được quy định rằng ~”

Đây không phải là quyết định của người nói, mà là quy định chung, nội quy, nội quy công ty, quy tắc, thói quen xã hội, lịch trình được định sẵn…

~ことになった

Diễn đạt kết quả của một quyết định (qua thảo luận rồi đi đến quyết định)
“đã được quyết định rằng ~”

2. Cấu Trúc

3. Ví Dụ

  1. 学校では帽子をかぶることになっている。
    → Ở trường thì được quy định đội mũ.
  2. この仕事は9時までに終わらせることになっている。
    → Công việc này được quy định là phải hoàn thành trước 9 giờ.
  3. 食事の前に手を洗うことになっている。
    Trước khi ăn thì phải rửa tay.
  4. ここで写真を撮らないことになっている。
    → Ở đây được quy định là không được chụp ảnh.
  5. 電車では携帯電話を使わないことになっている。
    → Trên tàu thì quy định không được dùng điện thoại di động.
  6. 私たちは来月パーティーをすることになった。
    → Chúng tôi đã quyết định sẽ tổ chức tiệc vào tháng tới.
  7. 会議は明日午後2時にすることになった。
    → Cuộc họp đã được quyết định là vào lúc 2 giờ chiều ngày mai.
  8. このプロジェクトは中止することになった。
    → Dự án này đã được quyết định là không tiếp tục.
  9. 彼は今度大阪へ行くことになった。
    → Anh ấy đã quyết định đi Osaka lần này.
  10. 社長は新しい製品を開発することになったと言った。
    → Giám đốc nói là đã quyết định phát triển sản phẩm mới.