[Ngữ Pháp N3-N2]~ことになる: Bị, được, quy định làm gì…/ Nghĩa là…

1. Ý nghĩa

~ことになる có 2 cách hiểu chính:

① Diễn đạt kết quả được quy định/ quyết định / xảy ra theo kế hoạch

Nói về quy định, kế hoạch, quyết định, thường là do người khác quyết định chứ không phải ý chí của người nói.

Cách dịch: “được quyết định rằng…”, “bị…”

② Diễn đạt kết luận / kết quả logic

Khi đưa ra kết luận sau khi suy nghĩ, tính toán → “nghĩa là…”/“tức là…”

→ Dùng để giải thích ý nghĩa của một điều gì đó.

2. Cấu Trúc

3. Cách Dùng

Cách dùngÝ nghĩa
〜ことになる (quyết định/ kế hoạch)Được quyết định rằng, phải làm, được quy định
〜ことになる (kết luận)Nghĩa là, tức là, dẫn đến kết quả

4. Ví Dụ

  1. 来月日本へ行くことになりました。
    → Tôi đã được quyết định sẽ sang Nhật tháng tới.
  2. 会議は明日9時に始まることになっている。
    → Cuộc họp đã được định là bắt đầu lúc 9 giờ ngày mai.
  3. この仕事は田中さんがやることになった。
    → Công việc này được quyết định là do anh Tanaka đảm nhận.
  4. 引っ越しは来週の土曜日のことになる。
    → Việc chuyển nhà sẽ được quyết định vào thứ bảy tuần tới.
  5. 試験は来月末にあることになっている。
    → Bài kiểm tra được quy định là cuối tháng tới.
  6. 2+2=4ということになる。
    → Vậy là 2 + 2 = 4.
  7. 彼女は来ないと言った。それなら行かないことになる。
    → Cô ấy nói sẽ không đến. Thì có nghĩa là tôi sẽ không đi.
  8. 試合は雨で中止だ。それは負けたことになる。
    → Trận đấu bị hoãn do mưa. Nghĩa là chúng ta thua.
  9. 今日中に終わらせないと、明日も仕事をすることになる。
    → Nếu không kết thúc trong hôm nay, có nghĩa là ngày mai vẫn phải làm việc.
  10. この値段なら、買うことになるね。
    → Với mức giá này, nghĩa là mình sẽ mua thôi.