1. Ý Nghĩa
~ばかりでなく dùng để diễn tả ý: Không chỉ ~ mà còn…
Mang sắc thái mở rộng ý nghĩa, thêm thông tin quan trọng. Khi muốn nói hai điều tương đồng, bổ sung cho nhau.
2. Cấu Trúc
V-thể thường + ばかりでなく…も
N + ばかりでなく…も
な-adj + な + ばかりでなく…も
い-adj + ばかりでなく…も
3. Ví Dụ
- この店は安いばかりでなく、質も良い。
→ Cửa hàng này không chỉ rẻ mà chất lượng cũng tốt. - 彼は親切なばかりでなく、仕事も早い。
→ Anh ấy không chỉ tử tế mà còn làm việc nhanh nữa. - この本は面白いばかりでなく、ためになる。
→ Cuốn sách này không chỉ thú vị mà còn bổ ích nữa. - 毎日勉強するばかりでなく、運動もしています。
→ Không chỉ học mỗi ngày mà còn tập thể dục nữa. - 彼女は歌が上手いばかりでなく、ダンスもできる。
→ Cô ấy không chỉ hát hay mà còn biết nhảy nữa. - 彼は学生ばかりでなく、先生にも人気がある。
→ Anh ấy không chỉ được các học sinh yêu mến mà cả giáo viên cũng vậy. - この映画は日本ばかりでなく、世界中で人気だ。
→ Bộ phim này không chỉ ở Nhật mà còn nổi tiếng khắp thế giới. - 日本語は話すばかりでなく、読む力も重要だ。
→ Không chỉ nói tiếng Nhật mà kỹ năng đọc cũng quan trọng. - そのレストランは安いばかりでなく、美味しい料理が多い。
→ Nhà hàng đó không chỉ rẻ mà còn có nhiều món ngon. - 彼女は英語ばかりでなく、中国語も話せる。
→ Cô ấy không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói tiếng Trung nữa.