1. Ý Nghĩa
~ことから, ~ところから được dùng để diễn đạt nguyên nhân, lý do của một sự việc dựa trên một căn cứ, sự kiện.
2) Cấu Trúc
V-thể ngắn + ことから
Tính từ-い + ことから
Tính từ-な + な/だった + ことから
N + だった + ことから
3. Cách Dùng c
| Biểu hiện | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| ことから | Vì / do / bởi | Thường dùng trong văn viết, giải thích lý do |
| ところから | Vì / do / bởi | Nhấn mạnh vào thời điểm hoặc tình huống vừa mới xảy ra |
4. Ví Dụ
- この標識は古くて読めないことから、事故が増えた。
→ Vì biển báo cũ không đọc được nên số tai nạn gia tăng. - 彼の話が変だったことから、うそだと分かった。
→ Vì lời nói của anh ta kỳ lạ nên tôi biết đó là nói dối. - 外が暗くなってきたことから、雨が降るだろう。
→ Vì trời tối dần nên chắc là sẽ mưa. - 事故の状況から、運転手が眠っていたと思われる。
→ Dựa vào tình hình tai nạn, có vẻ tài xế đã ngủ gật. - 彼女は親切なことから、みんなに好かれている。
→ Vì cô ấy hiền lành nên được mọi người yêu mến. - 駅前で大きな事故があったところから、電車が遅れている。
→ Vì vừa xảy ra tai nạn lớn trước ga nên tàu bị trễ. - 急に雨が降り出したところから、試合は中止になった。
→ Vì trời đột nhiên mưa nên trận đấu bị hủy. - 彼が突然辞めたところから、みんな驚いた。
→ Anh ấy vừa nghỉ việc nên mọi người ngạc nhiên. - その噂を聞いたところから、彼の様子が変わった。
→ Khi nghe tin đồn đó, thái độ của anh ta thay đổi. - ドアがガタンと閉まったところから、誰か来たと思った。
→ Vì cửa đóng mạnh, tôi nghĩ là có người đến.