1. Ý Nghĩa
~ばかり được dùng để diễn tả: Toàn là / chỉ toàn là… Nhấn mạnh sự lặp lại hoặc phần lớn đều là một trạng thái, hành động. Mang sắc thái chê trách, phàn nàn, nhấn mạnh.
Ví dụ:
- 食べてばかりいる。→ Chỉ toàn ăn thôi.
- 遊んでばかりだ。→ Toàn chơi.
2. Cách Dùng / Cấu Trúc
A. Động từ + ばかり
Dùng để nói ai đó chỉ làm một hành động nào đó mà không làm gì khác.
Phân biệt với だけ:
- ばかり có cảm giác chê trách, nhấn mạnh việc lặp đi lặp lại không dừng.
- だけ chỉ đơn thuần: chỉ/duy nhất.
Cấu trúc:
Vて + ばかり/ばかりだ/ばかりの
Vて + ばかりいる
Vている + ばかり
Vる + ばかり
B. Danh từ + ばかり
Diễn tả toàn bộ, phần lớn đều là N. Được sử dụng mang tính chỉ trích, phê phán hoặc khiến mình (ai đó gặp khó khăn/ bực bội.
Cấu trúc:
N + ばかり/ばかりだ/ばかりで
N1 + ばかりの + N2
3. Ý Nghĩa
| Cách dùng | Ý nghĩa |
|---|---|
| Vて + ばかりいる | Chỉ toàn làm V, không chịu làm gì khác |
| N + ばかり | Toàn là N |
4. Ví Dụ
- 彼はゲームをしてばかりいる。
→ Anh ta chỉ toàn chơi game. - 遊んでばかりいないで、勉強しなさい!
→ Đừng có chỉ chơi thôi, hãy học đi! - テレビを見てばかりいると目が弱くなるよ。
→ Nếu chỉ xem TV thôi thì mắt sẽ yếu đi đấy. - スマホを触ってばかりで話さない。
→ Chỉ toàn cắm mặt vào điện thoại, không nói gì cả. - 休みの日は寝てばかりいる。
→ Ngày nghỉ thì chỉ toàn ngủ. - 甘いものばかり食べていると太るよ。
→ Nếu toàn ăn đồ ngọt thì sẽ béo đấy. - 文句ばかり言っても仕方がない。
→ Chỉ toàn kêu ca thì cũng vô ích thôi. - 楽な仕事ばかり選んでいる。
→ Toàn chọn công việc dễ thôi. - 問題ばかり増えていく。
→ Chỉ toàn vấn đề cứ tăng lên. - 給料ばかり気にしている。
→ Chỉ lo mãi mỗi tiền lương.