1. Ý nghĩa
Ngữ pháp ~にする và ~くする được dùng để diễn đạt: Thay đổi trạng thái từ hiện tại sang trạng thái mới.
Ý nghĩa: Chọn cái gì đó / làm cho cái gì đó thay đổi.
2. Cách Dùng / Cấu Trúc
A) Danh từ/ Tính từ-な + にする/にして
Làm thay đổi trạng thái của vật, việc, điều gì đó…
N + にする
Tính từ な (bỏ な) + にする
Nghĩa: “Làm cho nó trở thành N”
B) Tính từ-い → くする
Chuyển tính từ い sang dạng く + する để diễn tả “làm cho… trở nên ~”.
Tính từ-い (bỏ い) + くする/くして
Ví dụ: 安い → 安くする → Làm cho rẻ.
3. Cách Dùng Phổ Biến
Khi thay đổi trạng thái:
部屋を静かにする。
→ Làm cho phòng yên tĩnh.
Khi làm cho giá cả, tốc độ, cường độ thay đổi:
値段を安くする。
→ Làm cho giá rẻ hơn.
4. Ví Dụ
- 音楽を少し大きくする。
→ Vặn nhạc to lên một chút. - 部屋を静かにする。
→ Làm cho phòng yên tĩnh. - エアコンの温度を低くする。
→ Hạ thấp nhiệt độ điều hòa. - もっと便利にするためにアプリを改善する。
→ Làm cho tiện lợi hơn bằng cách cải thiện ứng dụng. - この機械を安全にする必要がある。
→ Cần làm cho máy này an toàn.