1. Ý Nghĩa
「〜わけにはいかない/〜わけにもいかない」 diễn đạt: Không thể làm… vì lý do này/ lý do kia
Là cách nói phủ định mạnh trong giao tiếp, nhấn mạnh rằng có ràng buộc/ nghĩa vụ/ trách nhiệm/ tình huống đặc biệt khiến hành động đó không thể thực hiện được.
Dịch tiếng Việt:
- không thể…
- không thể làm được (dù muốn)
- không cho phép bản thân làm… vì…
Chú ý: Đây không phải phủ định đơn thuần như 〜できない mà nhấn mạnh lý do bên ngoài/ cảm xúc/ đạo đức/ hoàn cảnh khiến không thể làm.
2. Cấu Trúc
Vる + わけにはいかない
Vる + わけにもいかない
Cả hai dạng đều có nghĩa giống nhau; わけにもいかない thường được dùng khi nhấn mạnh lý do càng rõ hơn.
3. Ví Dụ
- 仕事があるから、休むわけにはいかない。
→ Vì còn công việc nên không thể nghỉ. - 彼を一人にしておけないから、帰るわけにはいかない。
→ Vì không thể bỏ anh ấy một mình nên không thể về. - お世話になった人の前でそんなことを言うわけにはいかない。
→ Không thể nói điều đó trước mặt người đã giúp mình. - 結婚式で泣くわけにはいかない。
→ Trong lễ cưới thì không thể khóc được. - 彼が頑張っているのにあきらめるわけにはいかない。
→ Anh ấy đang nỗ lực, nên không thể bỏ cuộc. - 家族が心配しているから知らんふりするわけにもいかない。
→ Vì gia đình lo lắng nên không thể giả vờ không biết. - 法律があるからそれを無視するわけにはいかない。
→ Vì có luật nên không thể phớt lờ. - 会議中だから早く帰るわけにはいかない。
→ Vì đang họp nên không thể về sớm. - 親として彼を見捨てるわけにはいかない。
→ Với tư cách là cha mẹ, không thể bỏ rơi con. - 大事なプレゼンだから失敗するわけにはいかない。
→ Vì là buổi thuyết trình quan trọng nên không thể thất bại.
4. Sự Khác Biệt Với できない
| Ngữ pháp | Ý nghĩa | Điểm nhấn |
|---|---|---|
| 〜できない | Không thể làm về mặt khả năng | Không có khả năng |
| 〜わけにはいかない | Không thể làm vì lý do/ hoàn cảnh | Không thể hành động do ngoại cảnh/ trách nhiệm/ lễ nghĩa |