[Ngữ Pháp N3] Phân biệt ngữ pháp ~わけだ và ~はずだ

1. Ý Nghĩa / Cách Dùng

~はずだ

  • Biểu thị suy đoán/chắc chắn của người nói dựa trên căn cứ rõ ràng.
  • Dùng để nói một điều rất có khả năng đúng, người nói tin chắc dựa trên bằng chứng, kinh nghiệm hoặc thông tin.

Ví dụ:

  1. 明日は雨が降るはずだ。
    → Vì dự báo mưa, chắc là mai trời sẽ mưa.
  2. 彼はもう着いたはずだ。
    → Anh ấy chắc chắn đã đến rồi.

~わけだ

  • Diễn đạt suy luận, lý giải mang tính khách quan của người nói về quá trình/ hiện tượng nào đó.
  • Dùng khi bạn hiểu ra nguyên nhân tại sao điều gì đó xảy ra hoặc nói điều gì đó là đương nhiên/thì ra là vậy.

Ví dụ:

  1. 彼はアメリカに10年住んでいた。だから英語が上手なわけだ。
    → Anh ấy sống 10 năm ở Mỹ, thì ra giỏi tiếng Anh là đúng.
  2. たくさん練習した。だから上手なわけだ。
    → Vì luyện tập nhiều nên tất nhiên giỏi.

2. Điểm Khác Nhau Chính

Điểm~はずだ~わけだ
Bản chấtSuy đoán chắc chắnSuy luận logic, giải thích nguyên nhân
Sử dụngCó thể dùng dự đoán tương laiKhông dùng dự đoán tương lai
Căn cứCó bằng chứng xác đángDựa vào sự hiểu biết, lý do

3. Ví Dụ

  1. この店は人気だから、今日も混んでいるはずだ。
    → Vì quán nổi tiếng nên chắc hôm nay cũng đông.
  2. 今日は土曜日だから、学校は休みのはずだ。
    → Hôm nay là thứ bảy nên chắc trường nghỉ.
  3. 電車はすぐ来るはずです。
    → Chắc chắn tàu sắp đến.
  4. 彼女は外国語が得意なはずだ。
    → Chắc cô ấy giỏi ngoại ngữ.
  5. あのレポートはもう終わっているはずだ。
    → Báo cáo đó chắc là đã xong rồi.
  6. 雨が降った。だから試合は中止なわけだ。
    → Vì trời mưa nên trận đấu bị hoãn.
  7. この本は難しい。勉強しなきゃいけないわけだ。
    → Sách này khó nên tất nhiên phải học.
  8. 彼は毎日遅くまで働く。だから疲れているわけだ。
    → Anh ấy làm việc muộn mỗi ngày, thì ra mệt là đúng.
  9. たくさん練習した。だから上手なわけだ。
    → Vì luyện tập nhiều nên tất nhiên giỏi.
  10. あの店はいつも並んでいる。だから人気があるわけだ。
    → Quán lúc nào cũng đông, thì ra là vì được ưa chuộng.