[Ngữ Pháp N3] Phân biệt 〜に対して và 〜にとって

1. Ý Nghĩa

〜に対して (ni taishite)

Diễn đạt hành động/ cảm xúc/ thái độ đối với một đối tượng cụ thể
đối với (ai đó, cái gì đó) thì làm gì/ cảm thấy gì

Nhấn mạnh vào phản ứng/ xử lý/ hành vi liên quan đến đối tượng.

Ý nghĩa:
Đối với… thì (hành động/ phản ứng)…

〜にとって (ni totte)

Diễn đạt quan điểm/ giá trị/ lập trường của một đối tượng
đối với ai đó/ đối với một nhóm thì…

Nhấn mạnh vào nhận thức/ quan điểm/ giá trị trong suy nghĩ của đối tượng.

Ý nghĩa:
Đối với… thì (quan điểm/ đánh giá)…

2. Câu Trúc

3. Cách Dùng

〜に対して

  • Dùng để nói về đối tượng mà hành động/ thái độ hướng tới
  • Diễn tả hành vi đối xử/ tiếp nhận
  • Phía sau thường là động từ mô tả hành vi/ phản ứng
  • Ví dụ: 話す (nói), 感謝する (biết ơn), 反対する (phản đối), 期待する (kỳ vọng)

〜にとって

  • Dùng để nói về quan điểm/ đánh giá/ giá trị cảm nhận của một đối tượng
  • Phía sau thường là tổng quát, ý kiến hoặc cảm nhận
  • Ví dụ: 大切だ / わかりやすい / 重要だ / 難しい

4. Ví Dụ

A) Ví dụ với に対して

  1. 先生は学生に対して優しい。
    → Thầy đối xử với học sinh một cách hiền hòa.
  2. その意見に対して反対の意見を述べた。
    → Tôi đã nêu ý kiến phản đối đối với ý kiến đó.
  3. 親は子どもに対していつも心配している。
    → Cha mẹ luôn lo lắng đối với con cái.
  4. みんなは彼の提案に対して賛成した。
    → Mọi người đã tán thành đối với đề xuất của anh ấy.
  5. 日本人は礼儀に対してとても敏感だ。
    → Người Nhật rất nhạy cảm đối với phép lịch sự.

B) Ví dụ với にとって

  1. 私にとって日本語はとても大切です。
    Đối với tôi thì tiếng Nhật rất quan trọng.
  2. 学生にとって試験はストレスだ。
    Đối với học sinh thì kỳ thi là gánh nặng.
  3. 初心者にとってこの本はわかりやすい。
    Đối với người mới bắt đầu thì cuốn sách này dễ hiểu.
  4. 健康は誰にとっても大切だ。
    Đối với mọi người thì sức khỏe là quan trọng.
  5. 留学生にとって日本で生活するのは難しい。
    Đối với du học sinh thì sống ở Nhật khá khó.