1. Ý Nghĩa
〜に対して (ni taishite)
Diễn đạt hành động/ cảm xúc/ thái độ đối với một đối tượng cụ thể
→ đối với (ai đó, cái gì đó) thì làm gì/ cảm thấy gì
Nhấn mạnh vào phản ứng/ xử lý/ hành vi liên quan đến đối tượng.
Ý nghĩa:
Đối với… thì (hành động/ phản ứng)…
〜にとって (ni totte)
Diễn đạt quan điểm/ giá trị/ lập trường của một đối tượng
→ đối với ai đó/ đối với một nhóm thì…
Nhấn mạnh vào nhận thức/ quan điểm/ giá trị trong suy nghĩ của đối tượng.
Ý nghĩa:
Đối với… thì (quan điểm/ đánh giá)…
2. Câu Trúc
Danh từ + に対して + ...
Danh từ + にとって + ...
3. Cách Dùng
〜に対して
- Dùng để nói về đối tượng mà hành động/ thái độ hướng tới
- Diễn tả hành vi đối xử/ tiếp nhận
- Phía sau thường là động từ mô tả hành vi/ phản ứng
- Ví dụ: 話す (nói), 感謝する (biết ơn), 反対する (phản đối), 期待する (kỳ vọng)
〜にとって
- Dùng để nói về quan điểm/ đánh giá/ giá trị cảm nhận của một đối tượng
- Phía sau thường là tổng quát, ý kiến hoặc cảm nhận
- Ví dụ: 大切だ / わかりやすい / 重要だ / 難しい
4. Ví Dụ
A) Ví dụ với に対して
- 先生は学生に対して優しい。
→ Thầy đối xử với học sinh một cách hiền hòa. - その意見に対して反対の意見を述べた。
→ Tôi đã nêu ý kiến phản đối đối với ý kiến đó. - 親は子どもに対していつも心配している。
→ Cha mẹ luôn lo lắng đối với con cái. - みんなは彼の提案に対して賛成した。
→ Mọi người đã tán thành đối với đề xuất của anh ấy. - 日本人は礼儀に対してとても敏感だ。
→ Người Nhật rất nhạy cảm đối với phép lịch sự.
B) Ví dụ với にとって
- 私にとって日本語はとても大切です。
→ Đối với tôi thì tiếng Nhật rất quan trọng. - 学生にとって試験はストレスだ。
→ Đối với học sinh thì kỳ thi là gánh nặng. - 初心者にとってこの本はわかりやすい。
→ Đối với người mới bắt đầu thì cuốn sách này dễ hiểu. - 健康は誰にとっても大切だ。
→ Đối với mọi người thì sức khỏe là quan trọng. - 留学生にとって日本で生活するのは難しい。
→ Đối với du học sinh thì sống ở Nhật khá khó.