[Ngữ Pháp N3-N2]〜反面: Nhưng mặt khác thì…

1. Ý Nghĩa

「〜反面」 là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn đạt: Hai mặt đối lập của cùng một sự việc
một mặt A là thế này, mặt khác B lại như thế kia

Đây là cách nói đối lập trung tính, không quá mạnh như しかし / でも, nhưng vẫn nêu mặt trái ngược của sự việc.

Dịch sang tiếng Việt:

  • … nhưng mặt khác…
  • … trái lại thì…
  • … đồng thời có cả…

2. Cấu Trúc

3. Cách Dùng

Dùng khi bạn muốn:

  • Phân tích hai mặt của một sự việc
  • Nói về cảm nhận phức tạp / mặt lợi lẫn mặt hại
  • So sánh hai tính chất trái ngược nhau trong một hoàn cảnh

Hay gặp trong văn nói lẫn văn viết mô tả kinh nghiệm, đánh giá, phân tích kinh tế/ xã hội…

4. Ví Dụ

  1. この仕事は給料がいい反面、時間が不規則だ。
    → Công việc này lương cao nhưng mặt khác thời gian lại không cố định.
  2. 便利な反面、使いすぎると体に悪い。
    Tiện lợi nhưng trái lại nếu dùng nhiều sẽ không tốt cho cơ thể.
  3. 入試は合格すれば嬉しい反面、プレッシャーが大きい。
    Nếu đỗ thì vui nhưng mặt khác áp lực thi cử rất lớn.
  4. 彼は仕事が早い反面、細かいところを見落とすことがある。
    → Anh ấy làm việc nhanh nhưng ngược lại đôi khi bỏ sót tiểu tiết.
  5. この車は安全で快適な反面、値段が高い。
    → Chiếc xe này an toàn và thoải mái, nhưng mặt khác lại đắt.
  6. 自由な反面、責任が伴う。
    Tự do nhưng mặt khác có kèm theo trách nhiệm.
  7. 都会は便利な反面、ストレスも多い。
    Ở thành phố tiện lợi nhưng mặt khác cũng nhiều áp lực.
  8. 良い考えである反面、実行するのは難しい。
    Đó là một ý tưởng hay, nhưng mặt khác thực hiện nó thì khó.
  9. 経験が豊富な反面、新しい方法を受け入れるのが遅い。
    Mặt thì kinh nghiệm phong phú, nhưng mặt khác tiếp thu cách mới lại chậm.
  10. この治療法は効果が高い反面、副作用もある。
    → Phương pháp điều trị này hiệu quả cao nhưng mặt khác cũng có tác dụng phụ.