1. Ý Nghĩa
「〜つもりだ/〜つもりだった」 được dùng để diễn đạt:
- Ý định hoặc kế hoạch mà người nói đã đặt ra
- Tưởng rằng… / nghĩ rằng… — thường là không đúng như mong đợi
- Tưởng là… đến khi sự thật khác xảy ra
つもり mang ý chủ quan của người nói về một niềm tin, dự định, tưởng tượng.
2. Cấu Trúc
Vる + つもりだ/つもりだった
Vた + つもりだ/つもりだった
Vない + つもりだ/つもりだった
い-adj + つもりだ/つもりだった
な-adj + な + つもりだ/つもりだった
N + の + つもりだ/つもりだった
3. Ví Dụ
- 明日、早く起きるつもりです。
→ Tôi dự định sẽ dậy sớm vào ngày mai. - 来年、日本に留学するつもりだ。
→ Tôi có kế hoạch đi du học Nhật năm tới. - 彼は来るつもりだったが、来なかった。
→ Tôi tưởng là anh ấy sẽ đến, nhưng anh ấy đã không đến. - 宿題はもう終わったつもりだったのに、まだ残っていた。
→ Tôi tưởng là đã làm xong bài tập, nhưng vẫn còn dang dở. - 彼女はもう帰ったつもりだ。
→ Tôi nghĩ rằng cô ấy đã về, nhưng chưa chắc. - みんなわかっているつもりだったが、実は違った。
→ Mọi người nghĩ rằng ai cũng hiểu, nhưng thực tế thì không. - 今日は勉強しないつもりだ。
→ Tôi định không học hôm nay. - そんなことは言わないつもりだった。
→ Tôi định sẽ không nói điều đó. - 彼は優しい人だと思っていたつもりだった。
→ Tôi nghĩ rằng mình đã nghĩ rằng anh ta là người tốt, nhưng không phải vậy. - この本は面白いつもりだ。
→ Tôi cứ nghĩ là cuốn sách này sẽ thú vị.