1. Ý Nghĩa
「〜ないわけにはいかない」 được dùng để diễn tả:
- Không thể không làm…
- Đành phải làm…
- Vì hoàn cảnh/ trách nhiệm/ đạo đức, việc đó là bắt buộc
Khác với 〜わけにはいかない (“không thể làm X”),
→ 〜ないわけにはいかない là “không thể không làm X“:
→ đành phải làm X.
2. Cấu Trúc
Vない + わけにはいかない
Trước わけにはいかない là động từ ở dạng phủ định.
Không dùng với các động từ không ý chí.
3. Khi nào dùng
〜ないわけにはいかない dùng khi:
- Phải làm điều gì đó do trách nhiệm/ lễ nghĩa/ tâm lý
- Không thể tránh né việc đó
- Buộc phải làm, dù thật sự không muốn
Ví dụ thường gặp:
- Trong công việc
- Trong lễ nghi / quan hệ xã hội
- Trong lời hứa / bổn phận
- Khi không làm sẽ trở nên bất lịch sự / không đúng mối quan hệ
4. Ví Dụ
- 約束したから、行かないわけにはいかない。
→ Vì đã hứa nên không thể không đi. - お世話になった人にお礼を言わないわけにはいかない。
→ Không thể không nói lời cảm ơn với người đã giúp mình. - 仕事があるから休まないわけにはいかない。
→ Vì có việc nên đành phải đi làm / không thể nghỉ. - 会議だから遅刻するわけにはいかない。
→ Vì là họp nên không thể không đến đúng giờ. - 親として子どもを守らないわけにはいかない。
→ Với tư cách là cha mẹ, không thể không bảo vệ con. - 上司に報告しないわけにはいかない。
→ Không thể không báo cáo với sếp. - 借りた本だから返さないわけにはいかない。
→ Vì là sách mượn nên phải trả lại. - これは義務だから断るわけにはいかない。
→ Vì đây là nghĩa vụ nên không thể không làm. - 彼が困っているなら助けないわけにはいかないよ。
→ Nếu anh ấy gặp khó, thì đành phải giúp. - みんなの前で謝らないわけにはいかない。
→ Trước mặt mọi người thì không thể không xin lỗi.