[Ngữ Pháp N3] 〜ないわけにはいかない: Không thể không…/ Đành phải…

1. Ý Nghĩa

「〜ないわけにはいかない」 được dùng để diễn tả:

  • Không thể không làm…
  • Đành phải làm…
  • Vì hoàn cảnh/ trách nhiệm/ đạo đức, việc đó là bắt buộc

Khác với 〜わけにはいかない (“không thể làm X”),
〜ないわけにはいかない là “không thể không làm X“:
đành phải làm X.

2. Cấu Trúc

Trước わけにはいかないđộng từ ở dạng phủ định.
Không dùng với các động từ không ý chí.

3. Khi nào dùng

〜ないわけにはいかない dùng khi:

  • Phải làm điều gì đó do trách nhiệm/ lễ nghĩa/ tâm lý
  • Không thể tránh né việc đó
  • Buộc phải làm, dù thật sự không muốn

Ví dụ thường gặp:

  • Trong công việc
  • Trong lễ nghi / quan hệ xã hội
  • Trong lời hứa / bổn phận
  • Khi không làm sẽ trở nên bất lịch sự / không đúng mối quan hệ

4. Ví Dụ

  1. 約束したから、行かないわけにはいかない。
    → Vì đã hứa nên không thể không đi.
  2. お世話になった人にお礼を言わないわけにはいかない。
    → Không thể không nói lời cảm ơn với người đã giúp mình.
  3. 仕事があるから休まないわけにはいかない。
    → Vì có việc nên đành phải đi làm / không thể nghỉ.
  4. 会議だから遅刻するわけにはいかない。
    → Vì là họp nên không thể không đến đúng giờ.
  5. 親として子どもを守らないわけにはいかない。
    → Với tư cách là cha mẹ, không thể không bảo vệ con.
  6. 上司に報告しないわけにはいかない。
    → Không thể không báo cáo với sếp.
  7. 借りた本だから返さないわけにはいかない。
    → Vì là sách mượn nên phải trả lại.
  8. これは義務だから断るわけにはいかない。
    → Vì đây là nghĩa vụ nên không thể không làm.
  9. 彼が困っているなら助けないわけにはいかないよ。
    → Nếu anh ấy gặp khó, thì đành phải giúp.
  10. みんなの前で謝らないわけにはいかない。
    → Trước mặt mọi người thì không thể không xin lỗi.