1. Ý Nghĩa
「〜一方」 và 「〜一方で」 được dùng để diễn đạt hai mặt đối lập hoặc hai khía cạnh khác nhau của cùng một sự việc: một mặt A… mặt khác B…
Mẫu này thường dùng để so sánh, phân tích, đánh giá hai khía cạnh đối lập hoặc tương phản.
2. Cấu Trúc
Vる + 一方/一方で
い-adj/な-adj + 一方/一方で
N + 一方/一方で
3. Ví Dụ
- この仕事はやりがいがある一方、責任が重い。
→ Công việc này một mặt đáng làm, mặt khác trách nhiệm khá nặng. - 都会は便利な一方で、物価が高い。
→ Thành phố một mặt tiện lợi, mặt khác giá cả lại cao. - 自由になる一方で、不安も大きい。
→ Được tự do đồng thời cũng có nhiều lo lắng. - 彼は勉強が得意な一方、スポーツは苦手だ。
→ Anh ấy một mặt giỏi học, mặt khác lại kém thể thao. - この料理は見た目がきれいな一方で、味は普通だ。
→ Món này một mặt trông đẹp, mặt khác hương vị lại bình thường. - テクノロジーは便利な一方で、健康を損なう場合もある。
→ Công nghệ một mặt tiện lợi, mặt khác có thể gây hại cho sức khỏe. - 経済は成長している一方、格差は広がっている。
→ Kinh tế đang tăng trưởng đồng thời khoảng cách giàu nghèo cũng đang mở rộng. - 勉強は大変な一方で、終わった後はすごく達成感がある。
→ Học hành một mặt khó khăn, mặt khác sau khi xong lại rất có cảm giác thành tựu. - 新しい政策は支持する声がある一方で、反対意見も根強い。
→ Một số ủng hộ chính sách mới trong khi mặt khác vẫn có ý kiến phản đối. - 彼女は優しい一方、時々厳しいことを言う。
→ Cô ấy một mặt thì dịu dàng, mặt khác thỉnh thoảng nói điều nghiêm khắc.