1. Tóm Tắt
| Ngữ pháp | Nghĩa | Chủ thể hành động | Trường hợp dùng |
|---|---|---|---|
| 〜ように | để (mục đích chung) | Không nhất thiết là ý chí trực tiếp | Khi mục đích không phải do chủ ý trực tiếp hoặc không có khả năng điều khiển trực tiếp |
| 〜ために | để / vì (mục đích, lý do) | Ý chí trực tiếp của chủ thể | Khi bạn chủ động làm điều gì đó để đạt mục đích |
2. Cách Dùng
A) 〜ように — để
Dùng khi:
- Diễn đạt mục đích chung không nhất thiết do ý chí trực tiếp
- Khi mục tiêu là trạng thái/ kết quả mà không sử dụng động từ chủ ý
- Với động từ có thể/không thể kiểm soát, kết quả không thể điều khiển hoàn toàn
Phía sau thường là:
- 見えるように / 聞こえるように / 分かるように / 安全に…
Cách chia:
Vる/Vない/V-thể khả năng + ように
B) 〜ために — để / vì
Dùng khi:
- Người chủ động làm việc gì đó để đạt mục tiêu rõ ràng
- Có ý chí / quyết định rõ ràng của người nói
- Kết hợp với động từ ý chí
Cách chia:
Vる/Vない + ために
N + の + ために
3. Ví Dụ
① Mục đích do chủ ý — dùng 〜ために
- 合格するために毎日勉強している。
→ Tôi học mỗi ngày để thi đỗ. - 貯金するためにアルバイトを始めた。
→ Tôi bắt đầu đi làm thêm để tiết kiệm tiền. - 健康のために運動している。
→ Tôi tập thể dục để tốt cho sức khỏe. - 日本語を話せるようになるために日本へ行った。
→ Tôi đã đến Nhật để có thể nói tiếng Nhật.
② Mục đích dùng 〜ように
- 忘れないようにメモを取った。
→ Tôi ghi chú để không quên. - 聞こえるように声を大きくした。
→ Tôi nói to lên để nghe rõ hơn. - 安全に運転できるように注意してください。
→ Hãy cẩn thận để có thể lái xe an toàn. - 皆が理解できるように説明しました。
→ Tôi giải thích để ai cũng có thể hiểu.
③ Khi mục đích là mong muốn trạng thái
- 良い天気になるように祈っている。
→ Tôi cầu mong trời sẽ đẹp (không phải hành động chủ ý chi phối được). - 早く良くなるように薬を飲んでいる。
→ Tôi uống thuốc để mau khỏe trở lại.
(nhấn mạnh mong muốn kết quả, khó kiểm soát được hoàn toàn)
4. Phân Biệt Qua Ví Dụ
Khi địa điểm/ kết quả là do ý chí
- 日本へ行くためにパスポートを作った。 → quyết định làm hộ chiếu để đi Nhật
✔ ために
Khi mục tiêu là trạng thái/ khả năng
- 聞こえるように近くに座った。 → mục tiêu nghe được, không phải hành động chủ ý
✔ ように