[Ngữ Pháp N3] Phân Biệt 〜ように Và 〜ために: Để Làm Gì…/ Vì Cái Gì…

1. Tóm Tắt

Ngữ phápNghĩaChủ thể hành độngTrường hợp dùng
〜ようにđể (mục đích chung)Không nhất thiết là ý chí trực tiếpKhi mục đích không phải do chủ ý trực tiếp hoặc không có khả năng điều khiển trực tiếp
〜ためにđể / vì (mục đích, lý do)Ý chí trực tiếp của chủ thểKhi bạn chủ động làm điều gì đó để đạt mục đích

2. Cách Dùng

A) 〜ようにđể

Dùng khi:

  • Diễn đạt mục đích chung không nhất thiết do ý chí trực tiếp
  • Khi mục tiêu là trạng thái/ kết quảkhông sử dụng động từ chủ ý
  • Với động từ có thể/không thể kiểm soát, kết quả không thể điều khiển hoàn toàn

Phía sau thường là:

  • 見えるように / 聞こえるように / 分かるように / 安全に…

Cách chia:

B) 〜ためにđể / vì

Dùng khi:

  • Người chủ động làm việc gì đó để đạt mục tiêu rõ ràng
  • ý chí / quyết định rõ ràng của người nói
  • Kết hợp với động từ ý chí

Cách chia:

3. Ví Dụ

Mục đích do chủ ý — dùng 〜ために

  1. 合格するために毎日勉強している。
    → Tôi học mỗi ngày để thi đỗ.
  2. 貯金するためにアルバイトを始めた。
    → Tôi bắt đầu đi làm thêm để tiết kiệm tiền.
  3. 健康のために運動している。
    → Tôi tập thể dục để tốt cho sức khỏe.
  4. 日本語を話せるようになるために日本へ行った。
    → Tôi đã đến Nhật để có thể nói tiếng Nhật.

Mục đích dùng 〜ように

  1. 忘れないようにメモを取った。
    → Tôi ghi chú để không quên.
  2. 聞こえるように声を大きくした。
    → Tôi nói to lên để nghe rõ hơn.
  3. 安全に運転できるように注意してください。
    → Hãy cẩn thận để có thể lái xe an toàn.
  4. 皆が理解できるように説明しました。
    → Tôi giải thích để ai cũng có thể hiểu.

③ Khi mục đích là mong muốn trạng thái

  1. 早く良くなるように薬を飲んでいる。
    → Tôi uống thuốc để mau khỏe trở lại.
    (nhấn mạnh mong muốn kết quả, khó kiểm soát được hoàn toàn)

4. Phân Biệt Qua Ví Dụ

Khi địa điểm/ kết quả là do ý chí

  • 日本へ行くためにパスポートを作った。quyết định làm hộ chiếu để đi Nhật
    ために

Khi mục tiêu là trạng thái/ khả năng

  • 聞こえるように近くに座った。 → mục tiêu nghe được, không phải hành động chủ ý
    ように