1. Ý Nghĩa
「〜として」 được dùng để diễn đạt vai trò, tư cách, quan điểm hoặc chức năng của một người hay sự vật.
Dịch sang tiếng Việt:
- với tư cách là…
- trong vai trò là…
- đối với… với tư cách là…
Khi kết hợp với các dạng khác:
- 〜としても: ngay cả với tư cách là… thì…
- 〜としての + Danh từ: danh từ hóa vai trò
2. Cấu Trúc
Danh từ + として
Danh từ + としても
Danh từ + としての + Danh từ
3. Ví Dụ
- 彼は日本語教師として働いている。
→ Anh ấy làm việc với tư cách là giáo viên tiếng Nhật. - 私は友人として助けたい。
→ Tôi muốn giúp (anh ấy) với tư cách là bạn. - 彼女は代表としてスピーチした。
→ Cô ấy phát biểu với vai trò là đại diện. - 専門家としてもこれは難しい問題だ。
→ Dù với tư cách là chuyên gia, đây cũng là một vấn đề khó. - 大人としても信じられない話だ。
→ Ngay cả với tư cách là người lớn, cũng không thể tin được câu chuyện đó. - 教師としての責任は大きい。
→ Trách nhiệm với tư cách là một giáo viên là rất lớn. - 代表としての意見を述べる。
→ Ý kiến dưới vai trò là đại diện. - 親としての義務を果たす。
→ Hoàn thành nghĩa vụ với tư cách là cha mẹ. - 子どもとしてはまだ早いかもしれない。
→ Với tư cách là một đứa trẻ thì có lẽ còn sớm. - チームの一員として頑張ろう。
→ Hãy cố gắng với tư cách là một thành viên của đội.