[Ngữ Pháp N3] 〜として / 〜としても / 〜としての: Với tư cách là…

1. Ý Nghĩa

「〜として」 được dùng để diễn đạt vai trò, tư cách, quan điểm hoặc chức năng của một người hay sự vật.

Dịch sang tiếng Việt:

  • với tư cách là…
  • trong vai trò là…
  • đối với… với tư cách là…

Khi kết hợp với các dạng khác:

  • 〜としても: ngay cả với tư cách là… thì…
  • 〜としての + Danh từ: danh từ hóa vai trò

2. Cấu Trúc

3. Ví Dụ

  1. 彼は日本語教師として働いている。
    → Anh ấy làm việc với tư cách là giáo viên tiếng Nhật.
  2. 私は友人として助けたい。
    → Tôi muốn giúp (anh ấy) với tư cách là bạn.
  3. 彼女は代表としてスピーチした。
    → Cô ấy phát biểu với vai trò là đại diện.
  4. 専門家としてもこれは難しい問題だ。
    → Dù với tư cách là chuyên gia, đây cũng là một vấn đề khó.
  5. 大人としても信じられない話だ。
    → Ngay cả với tư cách là người lớn, cũng không thể tin được câu chuyện đó.
  6. 教師としての責任は大きい。
    Trách nhiệm với tư cách là một giáo viên là rất lớn.
  7. 代表としての意見を述べる。
    Ý kiến dưới vai trò là đại diện.
  8. 親としての義務を果たす。
    Hoàn thành nghĩa vụ với tư cách là cha mẹ.
  9. 子どもとしてはまだ早いかもしれない。
    Với tư cách là một đứa trẻ thì có lẽ còn sớm.
  10. チームの一員として頑張ろう。
    → Hãy cố gắng với tư cách là một thành viên của đội.