[Ngữ Pháp N3] 〜にとって: Đối với…

1. Ý Nghĩa

「〜にとって」 được dùng để diễn tả quan điểm hoặc lập trường của một người hoặc đối tượng:

Ý Nghĩa: Đối với A thì B…

2. Cấu Trúc

Sau đó thường là các cụm như:

  • 〜は…
  • 〜にとっては…
  • 〜にとっても…

3. Ví Dụ

  1. 私にとって日本語はとても大切です。
    Đối với tôi, tiếng Nhật rất quan trọng.
  2. 学生にとって試験はストレスだ。
    Đối với học sinh, kỳ thi là áp lực.
  3. 子どもにとって遊ぶことは大事です。
    Đối với trẻ em, chơi là điều quan trọng.
  4. 健康は誰にとっても大切だ。
    Sức khỏe là quan trọng đối với mọi người.
  5. この本は初心者にとってわかりやすいです。
    Quyển sách này đối với người mới bắt đầu thì dễ hiểu.
  6. 日本人にとってお正月は特別な日です。
    Đối với người Nhật, Tết là một ngày đặc biệt.
  7. 彼にとってこの映画は感動的だった。
    Đối với anh ấy, bộ phim này rất cảm động.
  8. 私たちにとって家族は宝物です。
    Đối với chúng tôi, gia đình là điều quý giá.
  9. 初心者にとってこのゲームは難しい。
    Đối với người mới, trò chơi này khó.
  10. 大学生活は僕にとって最高の思い出です。
    Đời đại học đối với tôi là kỷ niệm tuyệt nhất.