1. Ý Nghĩa
「〜にとって」 được dùng để diễn tả quan điểm hoặc lập trường của một người hoặc đối tượng:
Ý Nghĩa: Đối với A thì B…
2. Cấu Trúc
Danh từ + にとって
Sau đó thường là các cụm như:
- 〜は…
- 〜にとっては…
- 〜にとっても…
3. Ví Dụ
- 私にとって日本語はとても大切です。
→ Đối với tôi, tiếng Nhật rất quan trọng. - 学生にとって試験はストレスだ。
→ Đối với học sinh, kỳ thi là áp lực. - 子どもにとって遊ぶことは大事です。
→ Đối với trẻ em, chơi là điều quan trọng. - 健康は誰にとっても大切だ。
→ Sức khỏe là quan trọng đối với mọi người. - この本は初心者にとってわかりやすいです。
→ Quyển sách này đối với người mới bắt đầu thì dễ hiểu. - 日本人にとってお正月は特別な日です。
→ Đối với người Nhật, Tết là một ngày đặc biệt. - 彼にとってこの映画は感動的だった。
→ Đối với anh ấy, bộ phim này rất cảm động. - 私たちにとって家族は宝物です。
→ Đối với chúng tôi, gia đình là điều quý giá. - 初心者にとってこのゲームは難しい。
→ Đối với người mới, trò chơi này khó. - 大学生活は僕にとって最高の思い出です。
→ Đời đại học đối với tôi là kỷ niệm tuyệt nhất.