Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] ~について: Về…, Liên quan đến…

1. CẤU TRÚC

2. CÁCH DÙNG / Ý NGHĨA

① Ý nghĩa chính

Ngữ pháp ~について dùng để diễn đạt ý nghĩa: “liên quan đến… / về… / đối với…”

Dùng khi nói, hỏi, giải thích, nghiên cứu hoặc trình bày một chủ đề cụ thể.

② Động từ thường đi sau

Phía sau thường là các động từ mang nghĩa:

  • 話す(nói)
  • 聞く(nghe)
  • 考える(suy nghĩ)
  • 書く(viết)
  • 調べる(tìm hiểu)
  • 説明する(giải thích)
  • 研究する(nghiên cứu)

③ So sánh nhanh

  • ~について: dùng phổ biến trong hội thoại
  • ~に関して: nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết
  • ~につき: rất trang trọng, hay dùng trong thông báo, biển báo

3. VÍ DỤ

~について

  1. 日本の文化について勉強しています。
    → Tôi đang học về văn hóa Nhật Bản.
  2. この問題についてどう思いますか。
    → Bạn nghĩ thế nào về vấn đề này?
  3. 旅行について彼に聞きました。
    → Tôi đã hỏi anh ấy về chuyến du lịch.

~については

  1. この計画については、もう説明しました。
    → Về kế hoạch này thì tôi đã giải thích rồi.
  2. お金については心配していません。
    → Về tiền bạc thì tôi không lo lắng.

~についても

  1. 仕事についても家族と相談しました。
    → Cả về công việc, tôi cũng đã bàn bạc với gia đình.

~についての + Danh từ

  1. 日本語についての本を買いました。
    → Tôi đã mua cuốn sách về tiếng Nhật.
  2. 環境問題についての意見を聞かせてください。
    → Hãy cho tôi nghe ý kiến về vấn đề môi trường.

~につき

  1. 工事中につき、立ち入り禁止です。
    → Do đang thi công, cấm vào.
  2. 会議中につき、後ほどお電話ください。
    → Vì đang họp, xin vui lòng gọi lại sau.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog