1. CẤU TRÚC
- Danh từ + について
- Danh từ + については:Lấy đối tượng làm chủ đề để miêu tả.
- Danh từ + についても:Nhấn mạnh đối tượng (về cả…)
- Danh từ + につき、~:Chủ yếu sử dụng trong văn viết, hoặc kiểu cách, trang trọng.
- Danh từ + について + の + Danh từ 2:Là hình thức kết nối hai danh từ, bổ nghĩa cho danh từ đi sau.
2. CÁCH DÙNG / Ý NGHĨA
① Ý nghĩa chính
Ngữ pháp ~について dùng để diễn đạt ý nghĩa: “liên quan đến… / về… / đối với…”
Dùng khi nói, hỏi, giải thích, nghiên cứu hoặc trình bày một chủ đề cụ thể.
② Động từ thường đi sau
Phía sau thường là các động từ mang nghĩa:
- 話す(nói)
- 聞く(nghe)
- 考える(suy nghĩ)
- 書く(viết)
- 調べる(tìm hiểu)
- 説明する(giải thích)
- 研究する(nghiên cứu)
③ So sánh nhanh
- ~について: dùng phổ biến trong hội thoại
- ~に関して: nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết
- ~につき: rất trang trọng, hay dùng trong thông báo, biển báo
3. VÍ DỤ
~について
- 日本の文化について勉強しています。
→ Tôi đang học về văn hóa Nhật Bản. - この問題についてどう思いますか。
→ Bạn nghĩ thế nào về vấn đề này? - 旅行について彼に聞きました。
→ Tôi đã hỏi anh ấy về chuyến du lịch.
~については
- この計画については、もう説明しました。
→ Về kế hoạch này thì tôi đã giải thích rồi. - お金については心配していません。
→ Về tiền bạc thì tôi không lo lắng.
~についても
- 仕事についても家族と相談しました。
→ Cả về công việc, tôi cũng đã bàn bạc với gia đình.
~についての + Danh từ
- 日本語についての本を買いました。
→ Tôi đã mua cuốn sách về tiếng Nhật. - 環境問題についての意見を聞かせてください。
→ Hãy cho tôi nghe ý kiến về vấn đề môi trường.
~につき
- 工事中につき、立ち入り禁止です。
→ Do đang thi công, cấm vào. - 会議中につき、後ほどお電話ください。
→ Vì đang họp, xin vui lòng gọi lại sau.