1. Ý Nghĩa
①「〜ようとする」 là mẫu ngữ pháp dùng để diễn tả:
- Ý định / nỗ lực bắt đầu làm một hành động nào đó
- Một hành động sắp sửa xảy ra
- Hành động chưa hoàn thành / mới bắt đầu
② Dịch tiếng Việt:
- định làm…
- đang cố gắng làm…
- sắp sửa làm…
③ Khi dùng thì quá khứ (ようとした) thường diễn đạt ý định cố gắng làm gì đó nhưng kết quả không như ý muốn.
Khi dùng dạng tiếp diễn (ようとしている) thì có ý nghĩa diễn đạt một điều gì đó sắp bắt đầu.
Mẫu câu này ít dùng ở thì hiện tại (ようとする).
④ Đây là cách nói cứng, trang trọng hơn so với cách dùng động từ đi kèm もうすぐ (もうすぐ〜Vます).
⑤ Tránh nhầm ngữ pháp này với ngữ pháp「〜ようにする/ようにしている」 đã học ở N4.
2. Cấu Trúc
Động từ thể ý chí + ようとする/ようとしている/Vようとした
3. Ví Dụ
- 彼は立とうとした。
→ Anh ấy định đứng dậy. - 子どもは走ろうとする。
→ Đứa trẻ định chạy. - 彼女は話そうとしない。
→ Cô ấy không định nói. - 今、雨が降ろうとしている。
→ Trời sắp mưa. - 電車が出発しようとしている。
→ Tàu sắp xuất phát. - 彼は泣こうとしている。
→ Anh ấy đang định khóc. - 出かけようとした時に電話が来た。
→ Khi tôi định ra ngoài, thì có điện thoại gọi tới. - ご飯を食べようとしたら、友達が来た。
→ Khi tôi định ăn cơm, thì bạn tới. - 学校に行こうとすると雨が降り出した。
→ Ngay khi chuẩn bị đi học, trời bắt đầu mưa.